antediluvian

/'æntidi'lu:vjən/
Học thuật
Thân thiện
antediluvian

The museum displayed an antediluvian fossil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về thời kỳ trước trận Đại Hồng Thủy trong Kinh Thánh: Chỉ những tồn tại hoặc liên quan đến thời đại trước sự kiện lụt thời Noah.
    • (Thông tục) Cổ xưa, lỗi thời, kỹ đến mức không còn phù hợp: Dùng để mô tả những ý tưởng, đồ vật hoặc con người có vẻ cổ lỗ, lạc hậu so với hiện tại.
  2. Danh từ:

    • Người cổ lỗ, người tư tưởng lạc hậu: Chỉ một người quan điểm hoặc cách sống rất kỹ, không theo kịp thời đại.
    • Người sống từ thời kỳ trước trận Đại Hồng Thủy: Trong ngữ cảnh Kinh Thánh, chỉ các vị tổ phụ sống trước thời Noah.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The scientist studied antediluvian fossils. (Nhà khoa học nghiên cứu các hóa thạch từ thời kỳ trước Đại Hồng Thủy.)
    • His views on technology are completely antediluvian. (Quan điểm của anh ta về công nghệ hoàn toàn cổ lỗ.)
  • Danh từ:

    • He is such an antediluvian when it comes to social media. (Ông ấy đúng một người cổ lỗ khi nói đến mạng xã hội.)
    • According to the Bible, Methuselah was an antediluvian. (Theo Kinh Thánh, Methuselah một vị tổ phụ sống trước trận lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antediluvian world": thế giới thời tiền sử, thế giới trước khi lịch sử được ghi chép rõ ràng.

    • Legends speak of lost civilizations in the antediluvian world. (Các truyền thuyết kể về những nền văn minh đã mất trong thế giới thời tiền sử.)
  • Dùng với nghĩa bóng, phóng đại: Nhấn mạnh sự lỗi thời một cách hài hước hoặc châm biếm.

    • That computer is antediluvian—it probably can't even run a modern web browser. (Cái máy tính đó cổ lỗ lắm rồicó lẽ còn không chạy nổi một trình duyệt web hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Antediluvial (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "antediluvian".
  • Prehistoric (tính từ): Thuộc về thời tiền sử (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết gắn với Kinh Thánh).
  • Archaic (tính từ): Cổ xưa, không còn được sử dụng phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Ancient (cổ đại), antiquated (cổ hủ), obsolete (lỗi thời), outmoded (lỗi mốt), prehistoric (tiền sử).
  • Danh từ: Fossil (vật hóa thạch, dùng ẩn dụ chỉ người lỗi thời), old fogey (người già cổ hủ), dinosaur (khủng long, dùng ẩn dụ chỉ người/vật lỗi thời).
Thành ngữ liên quan
  • From the dawn of time/from time immemorial: Từ thuở hồng hoang, từ thời xa xưa không nhớ . (Có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh nhấn mạnh sự cổ xưa, nhưng không mang sắc thái châm biếm như "antediluvian").
    • This tradition has existed from time immemorial. (Truyền thống này đã tồn tại từ thuở xa xưa.)
antediluvian

The museum displayed an antediluvian fossil.

tính từ
  1. trước thời kỳ hồng thuỷ
  2. (thông tục) cổ, kỹ, hoàn toàn không hợp thời
danh từ
  1. người kỹ, người cổ lỗ
  2. ông lão, người già khụ
  3. vật kỹ, vật cổ lỗ (không hợp thời)

Từ tương tự