antenais

Học thuật
Thân thiện
antenais

Une antenais broute paisiblement dans le pré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trên dưới một năm tuổi: Dùng để mô tả độ tuổi của một số loài gia súc, đặc biệt hoặc cừu, khi chúng khoảng gần một năm tuổi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nous avons acheté un veau antenais. (Chúng tôi đã mua một con trên dưới một năm tuổi.)
    • Le troupeau comprend plusieurs moutons antenais. (Đàn cừu bao gồm vài con cừu trên dưới một năm tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chăn nuôi, nông trại hoặc mua bán gia súc để chỉ nhóm tuổi cụ thể này.
Biến thể từ gần giống
  • Antenaisdạng giống đực số ít. Các biến thể theo giống số bao gồm:
    • Antenaise (tính từ, giống cái số ít).
    • Antenais (tính từ, giống đực số nhiều).
    • Antenaises (tính từ, giống cái số nhiều).
Từ đồng nghĩa
  • D'un an environ: khoảng một năm tuổi.
  • Âgé d'environ un an: có tuổi khoảng một năm.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực nông nghiệp chăn nuôi.
antenais

Une antenais broute paisiblement dans le pré.

tính từ
  1. trên dưới một năm tuổi (, cừu)

Từ gần giống