antenne

Học thuật
Thân thiện
antenne

Un papillon se pose sur une fleur, ses antennes délicates frémissant doucement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Râu (của côn trùng): Bộ phận cảm giác dạng sợi, dài trên đầu của nhiều loài côn trùng động vật chân đốt.
    • Ăng-ten: Thiết bị thu hoặc phát sóng vô tuyến điện, như sóng radio, truyền hình.
    • Cây căng buồm: (Hàng hải) Thanh gỗ hoặc kim loại dùng để căng giữ buồm.
    • Kíp mổ lưu động: (Y học) Một nhóm bác sĩ thiết bị phẫu thuật có thể di chuyển đến các địa điểm khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "râu":

    • Les fourmis utilisent leurs antennes pour communiquer. (Kiến sử dụng râu của chúng để giao tiếp.)
    • Les antennes du papillon sont très sensibles. (Râu của con bướm rất nhạy cảm.)
  • Với nghĩa "ăng-ten":

    • Il faut régler l'antenne de la radio. (Cần phải điều chỉnh ăng-ten của máy radio.)
    • L'antenne parabolique capte de nombreux satellites. (Ăng-ten chảo thu được nhiều vệ tinh.)
  • Với nghĩa "kíp mổ lưu động":

    • Une antenne chirurgicale a été dépêchée sur les lieux de l'accident. (Một kíp mổ lưu động đã được điều động đến hiện trường vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir des antennes": giác quan thứ sáu, rất nhạy cảm, linh tính.

    • Elle a deviné la nouvelle, elle a vraiment des antennes. ( ấy đoán được tin đó, ấy thực sự linh tính.)
  • "Avoir des antennes dans un lieu": Có người làm nội gián, mối liên lạc bí mậtmột nơi nào đó.

    • La police a des antennes dans cette organisation. (Cảnh sát nội gián trong tổ chức đó.)
Biến thể từ liên quan
  • Antenne parabolique (danh từ giống cái): Ăng-ten chảo (dùng để thu sóng vệ tinh).
  • Antenne de télévision (danh từ giống cái): Ăng-ten truyền hình.
  • Fil d'antenne (danh từ giống đực): Dây ăng-ten.
  • Antenne-relais (danh từ giống cái): Trạm thu phát sóng, cột phát sóng.
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "râu": Palmure (ít phổ biến hơn, thường chỉ phần phụ của động vật thân mềm).
  • Với nghĩa "ăng-ten": Aérien (danh từ giống đực, từ đồng nghĩa).
  • Với nghĩa "cây căng buồm": Espar (danh từ giống đực).
Thành ngữ liên quan
  • Être branché comme une antenne: (Nghĩa bóng) Rất nhạy bén, nắm bắt thông tin nhanh chóng, giống như một cột ăng-ten thu sóng.
    • Dans le milieu de la mode, il faut être branché comme une antenne. (Trong giới thời trang, cần phải rất nhạy bén.)
antenne

Un papillon se pose sur une fleur, ses antennes délicates frémissant doucement.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) râu
    • Antennes d'un papillon
      râu của con bướm
  2. (kỹ thuật) anten, dây trời
    • Fil d'antenne
      dây anten
    • Antenne parabolique
      anten parabôn
    • Antenne de télévision
      anten TV
  3. (hàng hải) cây căng buồm
    • antenne chirurgicale
      (y học) kíp mổ lưu động
    • avoir des antennes
      rất nhạy cảm; linh tính
    • avoir des antennes dans un lieu
      cài người làm nội giánmột nơi nào đó

Từ chứa "antenne"

Từ có nhắc đến "antenne"