antennal
/æn'tenəri/ Cách viết khác : (antennal) /æn'tenl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) râu (của sâu bọ): Mô tả đặc điểm liên quan đến râu (antennae) của côn trùng hoặc động vật chân đốt.
- (Thuộc) ăng-ten: Mô tả đặc điểm liên quan đến ăng-ten, một thiết bị thu hoặc phát sóng vô tuyến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientist studied the antennal movements of the beetle. (Nhà khoa học nghiên cứu chuyển động của râu bọ cánh cứng.)
- We need to check the antennal connection for the radio signal. (Chúng ta cần kiểm tra kết nối ăng-ten cho tín hiệu radio.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Antennal lobe": Thùy râu (một phần của não côn trùng xử lý tín hiệu từ râu).
- The antennal lobe is crucial for an insect's sense of smell. (Thùy râu rất quan trọng đối với khứu giác của côn trùng.)
"Antennal socket": Hốc râu (nơi râu gắn vào đầu côn trùng).
- The antenna broke off at the antennal socket. (Chiếc râu bị gãy ở ngay hốc râu.)
Biến thể và từ gần giống
Antenna (danh từ):
- Râu (côn trùng): Cơ quan cảm giác trên đầu côn trùng.
- The butterfly uses its antennae to smell. (Con bướm sử dụng râu của nó để ngửi.)
- Ăng-ten: Thiết bị thu phát sóng.
- The car has a broken radio antenna. (Chiếc xe có một cái ăng-ten radio bị hỏng.)
Antennary (tính từ): Có nghĩa tương tự như "antennal", (thuộc) râu hoặc (thuộc) ăng-ten.
Từ đồng nghĩa
- Relating to antennae: Liên quan đến râu/ăng-ten.
- Sensory (trong ngữ cảnh sinh học, chỉ chức năng): (Thuộc) cảm giác.
tính từ
- (thuộc) râu (của sâu bọ)
- radiô (thuộc) anten