antennary

/æn'tenəri/ Cách viết khác : (antennal) /æn'tenl/
Học thuật
Thân thiện
antennary

A butterfly uses its antennary senses to detect nectar in a flower.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về râu (của sâu bọ, động vật chân đốt): "Antennary" mô tả những liên quan đến râu (antennae) - cơ quan cảm giác trên đầu của côn trùng, tôm, cua, v.v.
    • Thuộc về ăng-ten (thiết bị thu phát sóng): "Antennary" cũng có thể mô tả những liên quan đến ăng-ten vô tuyến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist studied the antennary nerves of the beetle. (Nhà khoa học nghiên cứu các dây thần kinh thuộc râu của con bọ cánh cứng.)
    • Damage to the antennary lobe can affect an insect's sense of smell. (Tổn thương thùy râu có thể ảnh hưởng đến khứu giác của côn trùng.)
    • The antennary signal was weak due to the storm. (Tín hiệu thuộc ăng-ten rất yếu do cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antennary lobe": Một phần của não côn trùng chuyên xử lý thông tin từ râu.

    • The antennary lobe is crucial for processing olfactory information. (Thùy râu rất quan trọng cho việc xử lý thông tin khứu giác.)
  • "Antennary gland": Một cơ quan bài tiếtmột số loài giáp xác, nằm gần gốc râu.

    • The antennary gland helps regulate the shrimp's internal fluids. (Tuyến râu giúp điều hòa chất lỏng bên trong của con tôm.)
Biến thể từ gần giống
  • Antennal (adj): Có nghĩa tương tự "antennary", thuộc về râu hoặc ăng-ten. Đây cách viết khác.

    • The antennal segments of the moth are highly sensitive. (Các đốt râu của con bướm đêm rất nhạy cảm.)
  • Antenna (n): Danh từ gốc, chỉ cái râu (của côn trùng) hoặc cái ăng-ten.

    • The insect uses its antenna to feel its surroundings. (Côn trùng dùng râu của để cảm nhận môi trường xung quanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Antennal (adj): Thuộc về râu/ăng-ten (nghĩa hoàn toàn tương đương).
  • Relating to antennae: Liên quan đến râu/ăng-ten (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc học thuật (như sinh học, côn trùng học, truyền thông) chứ không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khi dùng, cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nghĩa "thuộc về râu côn trùng" hay "thuộc về ăng-ten vô tuyến".
antennary

A butterfly uses its antennary senses to detect nectar in a flower.

tính từ
  1. (thuộc) râu (của sâu bọ)
  2. radiô (thuộc) anten

Từ đồng nghĩa