antepenult

/'æntipi'nʌlt/ Cách viết khác : (antepenultimate) /'æntipi'nʌltimit/
Học thuật
Thân thiện
antepenult

The word "antepenult" has the stress on the antepenult.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Âm tiết thứ ba tính từ cuối từ đếm lên: Trong một từ nhiều âm tiết, đây âm tiết đứng ngay trước âm tiết áp chót (penult). âm tiết thứ ba tính từ cuối từ.
  2. Tính từ (Ngôn ngữ học):

    • Thứ ba kể từ dưới lên: Dùng để mô tả vị trí của một âm tiết âm tiết thứ ba tính từ cuối của một từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • In the word "university", the antepenult is the syllable "ver". (Trong từ "university", âm tiết thứ ba từ cuối lên "ver".)
    • The stress often falls on the antepenult in many English words. (Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ ba từ cuối trong nhiều từ tiếng Anh.)
  • Tính từ:

    • The antepenult syllable in "antepenult" itself is "pe". (Âm tiết thứ ba từ cuối trong chính từ "antepenult" "pe".)
    • We need to identify the antepenult vowel sound. (Chúng ta cần xác định nguyên âm của âm tiết thứ ba từ cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các phân tích ngôn ngữ học chuyên sâu, đặc biệt khi thảo luận về quy tắc trọng âm ( dụ: trong tiếng Latinh hoặc tiếng Anh) hoặc cấu trúc âm tiết của từ.
  • Có thể được dùng trong các hướng dẫn về phát âm hoặc phiên âm để chỉ định vị trí âm tiết một cách chính xác.
Biến thể từ gần giống
  • Antepenultimate (tính từ): Có nghĩa tương đương với tính từ "antepenult", dùng phổ biến hơn. dụ: (chương thứ ba từ cuối lên).
  • Penult (danh từ): Âm tiết áp chót (thứ hai từ cuối lên).
  • Ultima (danh từ): Âm tiết cuối cùng.
Từ đồng nghĩa
  • Third-from-last syllable (cụm danh từ): Âm tiết thứ ba từ cuối lên (cách giải thích thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn).
Lưu ý
  • "Antepenult" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cách diễn đạt "the third syllable from the end" (âm tiết thứ ba từ cuối) thay vì dùng thuật ngữ này.
antepenult

The word "antepenult" has the stress on the antepenult.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) thứ ba kể từ dưới lên (âm tiết)
danh từ
  1. âm tiết thứ ba kể từ dưới lên

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "antepenult"