anthologie

Học thuật
Thân thiện
anthologie

Une anthologie de poésie française repose sur la table de chevet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hợp tuyển (văn thơ): Một tuyển tập các tác phẩm văn học (thơ, văn xuôi) hoặc các tác phẩm nghệ thuật khác, được chọn lọc từ nhiều tác giả hoặc từ nhiều tác phẩm của một tác giả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai acheté une anthologie de la poésie française du XIXe siècle. (Tôi đã mua một hợp tuyển thơ Pháp thế kỷ 19.)
    • Cette anthologie rassemble les meilleurs contes de plusieurs pays. (Hợp tuyển này tập hợp những truyện ngắn hay nhất từ nhiều quốc gia.)
    • Le professeur nous a recommandé une anthologie de nouvelles. (Giáo sư đã giới thiệu cho chúng tôi một hợp tuyển truyện ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anthologie critique": hợp tuyển kèm theo phần bình luận, phân tích của người biên soạn.

    • Pour mes recherches, je préfère utiliser une anthologie critique. (Để nghiên cứu, tôi thích dùng một hợp tuyển bình luận hơn.)
  • "anthologie personnelle": tuyển tập các tác phẩm được chọn lọc từ chính sự nghiệp của một tác giả.

    • L'écrivain a publié une anthologie personnelle de ses essais. (Nhà văn đã xuất bản một tuyển tập cá nhân các tiểu luận của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthologiste (n): người biên soạn hợp tuyển.

    • L'anthologiste a passé des années à compiler ces textes. (Người biên soạn hợp tuyển đã dành nhiều năm để sưu tầm những văn bản này.)
  • Anthologique (adj): thuộc về hợp tuyển; giá trị để đưa vào hợp tuyển.

    • Ce poème est considéré comme un texte anthologique. (Bài thơ này được coi là một văn bản giá trị để đưa vào hợp tuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Recueil (n): tuyển tập, tập hợp (các tác phẩm).
  • Florilège (n): tuyển tập tinh hoa (thường dùng trong văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anthologie" một cách cố định)

anthologie

Une anthologie de poésie française repose sur la table de chevet.

danh từ giống cái
  1. hợp tuyển (văn thơ)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "anthologie"