ontologie
L'ontologie est une branche de la philosophie qui étudie la nature de l'être.
- Danh từ giống cái:
- Bản thể học: Một nhánh của triết học nghiên cứu về bản chất của tồn tại, thực tại, và các phạm trù cơ bản của sự vật và các mối quan hệ giữa chúng. Nó đặt câu hỏi về "cái gì tồn tại?" và "bản chất của sự tồn tại là gì?".
- Danh từ giống cái:
- L'ontologie est une branche fondamentale de la métaphysique. (Bản thể học là một nhánh cơ bản của siêu hình học.)
- Les questions ontologiques concernent la nature de l'être. (Các câu hỏi bản thể học liên quan đến bản chất của tồn tại.)
- Son travail porte sur l'ontologie des objets sociaux. (Công trình nghiên cứu của anh ấy tập trung vào bản thể học của các đối tượng xã hội.)
"Ontologie formelle": Bản thể học hình thức. Một cách tiếp cận sử dụng các công cụ logic và toán học để mô hình hóa các phạm trù và quan hệ tồn tại.
- L'ontologie formelle est utilisée en intelligence artificielle. (Bản thể học hình thức được sử dụng trong trí tuệ nhân tạo.)
"Tournant ontologique": Bước ngoặt bản thể học. Chỉ một sự thay đổi trọng tâm trong tư tưởng triết học hoặc lý thuyết xã hội sang các vấn đề về bản thể.
- Ce philosophe est associé au tournant ontologique dans les sciences sociales. (Nhà triết học này được gắn liền với bước ngoặt bản thể học trong các khoa học xã hội.)
Ontologique (tính từ): (thuộc về) bản thể học.
- Une question ontologique. (Một câu hỏi bản thể học.)
Ontologisme (danh từ giống đực): Thuyết bản thể luận. Một học thuyết triết học nhấn mạnh vai trò trung tâm của khái niệm tồn tại.
- Métaphysique de l'être: Siêu hình học về tồn tại. (Đây là một cách diễn đạt gần nghĩa, nhưng siêu hình học có phạm vi rộng hơn bản thể học).
Faire de l'ontologie: Nghiên cứu/tiến hành bản thể học.
- Il fait de l'ontologie depuis des années. (Ông ấy đã nghiên cứu bản thể học nhiều năm.)
Problème d'ontologie: Vấn đề bản thể học.
- Le statut des nombres est un problème d'ontologie. (Địa vị của các con số là một vấn đề bản thể học.)
L'ontologie est une branche de la philosophie qui étudie la nature de l'être.
- (triết học) bản thể học