anthology

/æn'θɔlədʤi/ Cách viết khác : (florilegium) /,flɔ:ri'li:dʤiəm/
Học thuật
Thân thiện
anthology

A student reads an anthology of short stories in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp tuyển, tuyển tập: Một tập hợp các tác phẩm văn học, thơ ca, hoặc đôi khi âm nhạc, được chọn lọc xuất bản thành một cuốn sách. Các tác phẩm này thường chung một chủ đề, thể loại, hoặc được viết bởi nhiều tác giả khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The professor assigned an anthology of modern Vietnamese poetry for the course. (Giáo sư đã chỉ định một tuyển tập thơ Việt Nam hiện đại cho khóa học.)
    • She bought an anthology of short stories by various authors. ( ấy đã mua một hợp tuyển truyện ngắn của nhiều tác giả khác nhau.)
    • This music anthology features the greatest hits of the 80s. (Tuyển tập âm nhạc này giới thiệu những bản hit lớn nhất của thập niên 80.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anthology series": Một loạt chương trình truyền hình hoặc phim trong đó mỗi tập một câu chuyện hoàn toàn độc lập, với bối cảnh nhân vật khác nhau, nhưng có thể liên kết bởi một chủ đề chung.
    • "Black Mirror" is a famous anthology series about technology and society. ("Black Mirror" một loạt phim tuyển tập nổi tiếng về công nghệ xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthologist (n): Người biên soạn hợp tuyển.

    • He is a renowned anthologist of Southeast Asian folk tales. (Ông ấy một nhà biên soạn hợp tuyển nổi tiếng về truyện dân gian Đông Nam Á.)
  • Florilegium (n): Một từ đồng nghĩa cổ hoặc chuyên ngành hơn cho "anthology", cũng có nghĩa một tuyển tập các đoạn văn hay.

    • The library holds a rare 17th-century florilegium of Latin poems. (Thư viện lưu giữ một tuyển tập thơ Latin hiếm có từ thế kỷ 17.)
Từ đồng nghĩa
  • Collection: Bộ sưu tập, tuyển tập (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều thứ không chỉ văn học).
  • Compendium: Bản tóm tắt, bộ sưu tập kiến thức (thường tính hệ thống, toàn diện về một chủ đề).
  • Miscellany: Tập hợp hỗn tạp (các bài viết, chủ đề khác nhau).
Thành ngữ liên quan
anthology

A student reads an anthology of short stories in the library.

danh từ
  1. hợp tuyển ((văn học), (thơ ca))

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "anthology"