ontology

/ɔn'tɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
ontology

Ontology is a branch of philosophy that explores the nature of being.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản thể học: Một nhánh của triết học nghiên cứu về bản chất của sự tồn tại, thực tại, các phạm trù cơ bản của tồn tại mối quan hệ giữa chúng.
    • Bản thể luận: Trong khoa học máy tính trí tuệ nhân tạo, đây một đặc tả chính thức hệ thống về các khái niệm mối quan hệ trong một lĩnh vực kiến thức cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Triết học):

    • Aristotle's work laid the foundation for Western ontology. (Công trình của Aristotle đặt nền móng cho bản thể học phương Tây.)
    • The question "What is being?" is central to ontology. (Câu hỏi "Tồn tại ?" trung tâm của bản thể học.)
  • Danh từ (Khoa học máy tính):

    • The researchers developed an ontology for biomedical data. (Các nhà nghiên cứu đã phát triển một bản thể luận cho dữ liệu y sinh.)
    • An ontology helps computers understand the relationships between concepts. (Một bản thể luận giúp máy tính hiểu mối quan hệ giữa các khái niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Formal ontology": Bản thể học hình thức. Một cách tiếp cận sử dụng logic các phương pháp hình thức để nghiên cứu các cấu trúc của thực tại.

    • The paper discusses the role of formal ontology in information science. (Bài báo thảo luận về vai trò của bản thể học hình thức trong khoa học thông tin.)
  • "Social ontology": Bản thể học xã hội. Nghiên cứu bản chất của các thực thể xã hội như thể chế, tiền tệ, hay quy tắc.

    • His work focuses on social ontology and the construction of reality. (Công trình của ông tập trung vào bản thể học xã hội sự kiến tạo thực tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ontological (tính từ): (thuộc) bản thể học.

    • This is an ontological question about the nature of numbers. (Đây một câu hỏi bản thể học về bản chất của các con số.)
  • Ontologist (danh từ): Nhà bản thể học.

    • She is a leading ontologist in the field of artificial intelligence. ( ấy một nhà bản thể học hàng đầu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Metaphysics of being: Siêu hình học về tồn tại (nghĩa triết học gần nhất).
  • Conceptual framework: Khung khái niệm (nghĩa trong khoa học máy tính, mặc dù ít chính thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "ontology").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ontology").

ontology

Ontology is a branch of philosophy that explores the nature of being.

danh từ
  1. (triết học) bản thể học

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ontology"