antilogy
/æn'tilədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ý nghĩa mâu thuẫn, sự mâu thuẫn trong ngôn từ: "antilogy" chỉ một sự mâu thuẫn hoặc đối lập rõ ràng trong ý nghĩa hoặc lập luận, đặc biệt là trong cùng một tuyên bố, văn bản hoặc hệ thống tư tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The philosopher pointed out an antilogy in the proposed theory. (Triết gia đã chỉ ra một sự mâu thuẫn trong lý thuyết được đề xuất.)
- His argument was weakened by a fundamental antilogy. (Lập luận của anh ta bị suy yếu bởi một mâu thuẫn cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong logic học và tu từ học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân tích các lỗi logic hoặc sự không nhất quán trong diễn ngôn.
- Detecting an antilogy is crucial for sound reasoning. (Việc phát hiện ra sự mâu thuẫn là rất quan trọng cho lập luận vững chắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Antilogical (adj): mang tính mâu thuẫn, trái với lô-gíc.
- His conclusion was antilogical. (Kết luận của anh ta mang tính mâu thuẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Contradiction: sự mâu thuẫn, phản đối.
- Inconsistency: sự thiếu nhất quán, mâu thuẫn.
- Paradox: nghịch lý.
Từ trái nghĩa
- Consistency: sự nhất quán.
- Coherence: tính mạch lạc.
- Harmony: sự hài hòa.
danh từ
- ý nghĩa mâu thuẫn