antilogy

/æn'tilədʤi/
Học thuật
Thân thiện
antilogy

A speaker's antilogy confused the audience during the debate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ý nghĩa mâu thuẫn, sự mâu thuẫn trong ngôn từ: "antilogy" chỉ một sự mâu thuẫn hoặc đối lập rõ ràng trong ý nghĩa hoặc lập luận, đặc biệt trong cùng một tuyên bố, văn bản hoặc hệ thống tư tưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The philosopher pointed out an antilogy in the proposed theory. (Triết gia đã chỉ ra một sự mâu thuẫn trong lý thuyết được đề xuất.)
    • His argument was weakened by a fundamental antilogy. (Lập luận của anh ta bị suy yếu bởi một mâu thuẫn cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong logic học tu từ học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân tích các lỗi logic hoặc sự không nhất quán trong diễn ngôn.
    • Detecting an antilogy is crucial for sound reasoning. (Việc phát hiện ra sự mâu thuẫn rất quan trọng cho lập luận vững chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Antilogical (adj): mang tính mâu thuẫn, trái với -gíc.
    • His conclusion was antilogical. (Kết luận của anh ta mang tính mâu thuẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Contradiction: sự mâu thuẫn, phản đối.
  • Inconsistency: sự thiếu nhất quán, mâu thuẫn.
  • Paradox: nghịch lý.
Từ trái nghĩa
  • Consistency: sự nhất quán.
  • Coherence: tính mạch lạc.
  • Harmony: sự hài hòa.
antilogy

A speaker's antilogy confused the audience during the debate.

danh từ
  1. ý nghĩa mâu thuẫn

Từ gần giống