anthrax
/'ænθrəkɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bệnh than: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính nghiêm trọng, chủ yếu ảnh hưởng đến động vật ăn cỏ (như gia súc, cừu) và có thể lây sang người. Bệnh do vi khuẩn Bacillus anthracis gây ra.
- Cụm nhọt (trong y học cổ): Tên gọi cũ cho một nhóm mụn nhọt lớn, áp-xe tập trung thành cụm trên da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Une épidémie d'anthrax a décimé le troupeau. (Một đợt dịch bệnh than đã tiêu diệt cả đàn gia súc.)
- La forme cutanée de l'anthrax est la plus courante chez l'homme. (Thể da của bệnh than là phổ biến nhất ở người.)
- Le médecin a diagnostiqué un anthrax sur son dos. (Bác sĩ đã chẩn đoán một cụm nhọt trên lưng anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Anthrax pulmonaire": Bệnh than thể phổi, một dạng bệnh than hô hấp rất nguy hiểm, thường do hít phải bào tử vi khuẩn.
- L'anthrax pulmonaire est souvent mortel sans traitement rapide. (Bệnh than thể phổi thường gây tử vong nếu không được điều trị nhanh chóng.)
- "Anthrax intestinal": Bệnh than thể ruột, xảy ra khi ăn phải thịt động vật bị bệnh.
- L'anthrax intestinal est plus rare mais très grave. (Bệnh than thể ruột hiếm gặp hơn nhưng rất nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Charbon (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "bệnh than" trong tiếng Pháp (ví dụ: ).
- Furoncle (danh từ giống đực): Nhọt, mụn nhọt đơn lẻ (khác với là một cụm nhiều nhọt).
Từ đồng nghĩa
- Charbon (bactéridien): Bệnh than (nghĩa bệnh truyền nhiễm).
- Amas furonculeux: Cụm nhọt (nghĩa y học cổ, mô tả chính xác hơn).
Lưu ý
- Trong y học hiện đại, từ "anthrax" chủ yếu dùng để chỉ bệnh truyền nhiễm. Nghĩa "cụm nhọt" là cách dùng cổ, ít phổ biến hơn và thường được mô tả rõ ràng hơn bằng các thuật ngữ như "amas de furoncles".
- Từ này không nên nhầm lẫn với "antrax" (không có 'h'), là một từ không tồn tại trong tiếng Pháp chuẩn.
danh từ giống đực
- (y học) cụm nhọt
- Entraxe