anthropologie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhân loại học: Môn khoa học nghiên cứu về con người, đặc biệt tập trung vào nguồn gốc, sự phát triển, các đặc điểm sinh học, văn hóa xã hội của loài người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'anthropologie étudie l'être humain sous tous ses aspects. (Nhân loại học nghiên cứu con người dưới mọi khía cạnh.)
    • Elle a obtenu un diplôme en anthropologie. ( ấy đã nhận được một tấm bằng về nhân loại học.)
    • Ce musée présente une exposition sur l'anthropologie culturelle. (Bảo tàng này có một cuộc triển lãm về nhân loại học văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anthropologie physique/biologique": Nhân loại học thể chất/sinh học (nghiên cứu đặc điểm sinh học tiến hóa của con người).

    • L'anthropologie physique s'intéresse à l'évolution des squelettes humains. (Nhân loại học thể chất quan tâm đến sự tiến hóa của bộ xương người.)
  • "Anthropologie sociale/culturelle": Nhân loại học xã hội/văn hóa (nghiên cứu tổ chức xã hội, phong tục, tín ngưỡng của các nhóm người).

    • L'anthropologie culturelle analyse les rites et les croyances. (Nhân loại học văn hóa phân tích các nghi lễ tín ngưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthropologique (tính từ): thuộc về nhân loại học.

    • Une étude anthropologique (một nghiên cứu thuộc về nhân loại học).
  • Anthropologue (danh từ): nhà nhân loại học.

    • Un anthropologue célèbre (một nhà nhân loại học nổi tiếng).
Từ đồng nghĩa
  • Science de l'homme: Khoa học về con người (cách gọi chung, ít chuyên môn hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Faire de l'anthropologie: nghiên cứu, làm việc trong lĩnh vực nhân loại học.
    • Il fait de l'anthropologie en Amazonie. (Anh ấy nghiên cứu nhân loại học ở Amazon.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "anthropologie" với nghĩa bóng.)

danh từ giống cái
  1. nhân loại học

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "anthropologie"