anthropologue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà nhân loại học: Một nhà khoa học nghiên cứu về loài người, đặc biệt tập trung vào các khía cạnh như nguồn gốc, sự phát triển, đặc điểm sinh học, văn hóa, xã hội và ngôn ngữ của con người trong các cộng đồng khác nhau, cả trong quá khứ và hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'anthropologue a vécu pendant deux ans dans une tribu isolée pour étudier leurs coutumes. (Nhà nhân loại học đã sống hai năm trong một bộ lạc biệt lập để nghiên cứu phong tục của họ.)
- Cette anthropologue est spécialisée dans l'étude des rites funéraires anciens. (Nhà nhân loại học nữ này chuyên nghiên cứu các nghi thức tang lễ cổ xưa.)
- Le travail de l'anthropologue consiste souvent à observer et à analyser les structures sociales. (Công việc của một nhà nhân loại học thường là quan sát và phân tích các cấu trúc xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Anthropologue de terrain": Nhà nhân loại học thực địa. Chỉ một nhà nhân loại học chuyên tiến hành nghiên cứu bằng cách sống và quan sát trực tiếp trong cộng đồng mà họ nghiên cứu.
- En tant qu'anthropologue de terrain, elle a recueilli des données précieuses sur le terrain. (Với tư cách là một nhà nhân loại học thực địa, cô ấy đã thu thập được những dữ liệu quý giá tại hiện trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Anthropologie (n.f): Nhân loại học, ngành khoa học nghiên cứu về loài người.
- Il étudie l'anthropologie à l'université. (Anh ấy học nhân loại học ở trường đại học.)
- Anthropologique (adj): Thuộc về nhân loại học.
- Une étude anthropologique approfondie. (Một nghiên cứu thuộc về nhân loại học chuyên sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Ethnologue (n): Nhà dân tộc học. (Từ này thường tập trung hơn vào việc mô tả và phân tích các nền văn hóa cụ thể, trong khi "anthropologue" có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả nhân học sinh học và khảo cổ).
danh từ
- nhà nhân loại học