anti-personnel

/,ænti,pə:sə'nel/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Quân sự) Sát thương: Dùng để mô tả khí hoặc thiết bị được thiết kế chủ yếu để gây thương vong cho con người, thay vì phá hủy công trình hoặc phương tiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The treaty bans the use of anti-personnel landmines. (Hiệp ước cấm sử dụng mìn sát thương.)
    • The soldiers were equipped with anti-personnel grenades. (Những người lính được trang bị lựu đạn sát thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anti-personnel device": thiết bị sát thương.
    • The area was cleared of unexploded anti-personnel devices. (Khu vực đã được phá các thiết bị sát thương chưa nổ.)
  • "anti-personnel weapon": khí sát thương.
    • International law regulates the use of certain anti-personnel weapons. (Luật pháp quốc tế quy định việc sử dụng một số loại khí sát thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Anti-materiel (adj): Chống vật chất/chống phương tiện. Dùng để mô tả khí được thiết kế để phá hủy trang thiết bị, công trình hơn con người.
    • The sniper used an anti-materiel rifle to disable the vehicle. (Tay bắn tỉa đã dùng súng trường chống phương tiện để làm hỏng xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-infantry: Chống bộ binh (một thuật ngữ quân sự cụ thể hơn, thường chỉ khí chống lại lực lượng bộ binh).
  • Man-killing: Sát thương (từ mang tính mô tả trực diện thô bạo hơn).
Lưu ý
  • Từ này hầu như luôn được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho các danh từ chỉ khí, mìn, bom, lựu đạn, v.v. ( dụ: anti-personnel mine, anti-personnel bomb).
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự, chính trị hoặc các cuộc thảo luận về nhân đạo luật pháp quốc tế.
tính từ
  1. (quân sự) sát thương
    • anti-personnel bombs
      bom sát thương

Từ có nhắc đến "anti-personnel"