antibody

/'ænti,bɔdi/ Cách viết khác : (immune_body) /i'mju:n'bɔdi/
danh từ số nhiều
  1. thể kháng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "antibody"

antibody
A scientist examines an antibody under a microscope.