anticholinergic
A doctor explains the side effects of an anticholinergic medication to a patient.
Tính từ:
- Kiềm chế, ngăn chặn tác dụng của acetylcholine: Mô tả đặc tính của một chất có khả năng ức chế hoặc chặn hoạt động của chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine tại các thụ thể của nó.
Danh từ:
- Chất kháng cholinergic: Một loại thuốc hoặc chất có tác dụng ngăn chặn hoạt động của acetylcholine trong hệ thần kinh.
Tính từ:
- The doctor prescribed an anticholinergic medication to reduce stomach spasms. (Bác sĩ kê đơn một loại thuốc kháng cholinergic để giảm co thắt dạ dày.)
- This plant has strong anticholinergic effects. (Loại cây này có tác dụng kháng cholinergic mạnh.)
Danh từ:
- Atropine is a well-known anticholinergic. (Atropine là một chất kháng cholinergic nổi tiếng.)
- Some over-the-counter cold medicines contain anticholinergics. (Một số thuốc cảm không kê đơn có chứa chất kháng cholinergic.)
"Anticholinergic syndrome": Hội chứng kháng cholinergic, một tình trạng ngộ độc do dùng quá liều các chất kháng cholinergic, với các triệu chứng như khô miệng, mờ mắt, táo bón, lú lẫn.
- The patient was admitted with symptoms of anticholinergic syndrome. (Bệnh nhân được nhập viện với các triệu chứng của hội chứng kháng cholinergic.)
"Anticholinergic burden": Gánh nặng kháng cholinergic, chỉ tổng tác dụng phụ tiềm ẩn từ việc sử dụng nhiều loại thuốc có tính kháng cholinergic.
- Elderly patients are often assessed for their anticholinergic burden. (Bệnh nhân cao tuổi thường được đánh giá về gánh nặng kháng cholinergic của họ.)
Anticholinergic agent (n): Tác nhân kháng cholinergic (cùng nghĩa với danh từ 'anticholinergic').
- Scopolamine is an anticholinergic agent used for motion sickness. (Scopolamine là một tác nhân kháng cholinergic dùng cho say tàu xe.)
Anticholinergic activity (n): Hoạt tính kháng cholinergic.
- The study measured the plant's anticholinergic activity. (Nghiên cứu đo lường hoạt tính kháng cholinergic của cây.)
- Antimuscarinic (adj/n): Kháng muscarinic (một loại thụ thể acetylcholine cụ thể). Đây là một nhóm con của các chất kháng cholinergic.
- Parasympatholytic (adj/n): Ức chế phó giao cảm (mô tả tác dụng sinh lý chung của chất kháng cholinergic).
(Không áp dụng cho từ chuyên môn này)
(Không áp dụng cho từ chuyên môn này)
A doctor explains the side effects of an anticholinergic medication to a patient.
- kiềm chế, ngăn chặn tác dụng của acetylcholine lên cơ quan thụ cảm
- một chất ngăn chặn tác dụng của acetylcholine