cholinergic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến acetylcholine: Chỉ các tế bào thần kinh, sợi thần kinh, hoặc thụ thể giải phóng hoặc phản ứng với chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine.
- Bị kích hoạt bởi acetylcholine: Mô tả các quá trình sinh lý hoặc cấu trúc được kích thích hoặc điều khiển bởi acetylcholine.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The parasympathetic nervous system is primarily cholinergic. (Hệ thần kinh đối giao cảm chủ yếu là hệ cholinergic.)
- Cholinergic neurons are essential for memory and learning. (Các tế bào thần kinh cholinergic rất cần thiết cho trí nhớ và học tập.)
- Some pesticides work by inhibiting cholinergic transmission. (Một số loại thuốc trừ sâu hoạt động bằng cách ức chế sự dẫn truyền cholinergic.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cholinergic crisis": Một tình trạng y tế nghiêm trọng do dư thừa acetylcholine, thường gặp trong nhược cơ nặng hoặc do quá liều thuốc.
- The patient was treated for a cholinergic crisis. (Bệnh nhân được điều trị vì một cơn khủng hoảng cholinergic.)
"Cholinergic hypothesis": Giả thuyết trong nghiên cứu bệnh Alzheimer, cho rằng sự suy giảm chức năng hệ cholinergic góp phần gây ra chứng mất trí nhớ.
- The cholinergic hypothesis has guided drug development for Alzheimer's disease. (Giả thuyết cholinergic đã định hướng việc phát triển thuốc cho bệnh Alzheimer.)
Biến thể và từ gần giống
Cholinesterase (Danh từ): Một loại enzyme phân hủy acetylcholine.
- Cholinesterase inhibitors are used to treat myasthenia gravis. (Các chất ức chế cholinesterase được dùng để điều trị bệnh nhược cơ.)
Acetylcholine (Danh từ): Chất dẫn truyền thần kinh chính của hệ thần kinh đối giao cảm và tại các khớp thần kinh-cơ.
- Acetylcholine binds to receptors on the muscle cell. (Acetylcholine liên kết với các thụ thể trên tế bào cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Acetylcholine-related: Liên quan đến acetylcholine.
- Parasympathomimetic: Có tác dụng giống hệ đối giao cảm (thường thông qua cơ chế cholinergic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ chuyên ngành này)
Adjective
- giải phóng acetylcholine hoặc một hợp chất liên quan, hay được hoạt hóa bằng acetylcholine hoặc một hợp chất liên quan