cholinergic

Adjective
  1. giải phóng acetylcholine hoặc một hợp chất liên quan, hay được hoạt hóa bằng acetylcholine hoặc một hợp chất liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "cholinergic"

cholinergic
A neuron releases cholinergic neurotransmitters at a synapse.