antichrist
/'æntikraist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ chống lại Chúa Giê-xu, kẻ thù của Chúa Giê-xu: Trong thần học Kitô giáo, đây là một nhân vật hoặc thế lực đối địch, chống lại Chúa Kitô và giáo lý của Ngài, thường được cho là sẽ xuất hiện trước Ngày Tận Thế.
- Antichrist (viết hoa): Tên gọi cụ thể cho một nhân vật phản Kitô đặc biệt được tiên tri trong Kinh Thánh Tân Ước, kẻ sẽ cai trị thế giới trong thời kỳ cuối cùng trước khi bị Chúa Kitô đánh bại trong lần Tái Lâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many early Christians believed the Roman emperor was the antichrist. (Nhiều tín đồ Cơ đốc giáo thời kỳ đầu tin rằng hoàng đế La Mã là kẻ phản Kitô.)
- The Book of Revelation warns about the coming of the Antichrist. (Sách Khải Huyền cảnh báo về sự xuất hiện của Kẻ Phản Kitô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the spirit of the antichrist": tinh thần phản Kitô.
- The apostle John wrote that anyone who denies Jesus has come in the flesh has the spirit of the antichrist. (Sứ đồ Giăng viết rằng bất cứ ai chối bỏ Chúa Giê-xu đã đến trong xác thịt thì có tinh thần phản Kitô.)
"antichrist figure": hình tượng phản Kitô.
- Some literary critics see the dictator in the novel as an antichrist figure. (Một số nhà phê bình văn học xem nhà độc tài trong cuốn tiểu thuyết là một hình tượng phản Kitô.)
Biến thể và từ gần giống
- Antichristian (adj): phản Cơ đốc giáo, chống lại Cơ đốc giáo.
- They were accused of holding antichristian beliefs. (Họ bị buộc tội có những niềm tin phản Cơ đốc giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Adversary of Christ: kẻ thù của Chúa Kitô.
- False Christ: Chúa Kitô giả mạo.
Thành ngữ liên quan
- "The mark of the beast": dấu ấn của con thú (một biểu tượng liên quan đến sự cai trị của Kẻ Phản Kitô trong sách Khải Huyền).
- Some interpretations link modern technology to the mark of the beast. (Một số cách giải thích liên hệ công nghệ hiện đại với dấu ấn của con thú.)
danh từ
- kẻ chống Giê-xu, kẻ thù của Giê-xu