anticipant

/æn'tisipənt/
Học thuật
Thân thiện
anticipant

L'astronome observe une étoile anticipant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dự đoán trước, mong đợi: Trạng thái của một người đang chờ đợi hoặc dự đoán một điều đó sắp xảy ra.
    • chu kỳ ngắn dần: (Thuật ngữ y học, sinh học) Mô tả một hiện tượng hoặc chu kỳ khoảng thời gian giữa các lần xuất hiện ngắn lại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La foule était anticipante avant le concert. (Đám đông đang mong đợi trước buổi hòa nhạc.)
    • Il avait un regard anticipant en attendant les résultats. (Anh ấy ánh mắt dự đoán trong khi chờ đợi kết quả.)
    • C'est un phénomène physiologique anticipant. (Đómột hiện tượng sinh chu kỳ ngắn dần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être anticipant de quelque chose: Đang trong trạng thái mong đợi, chờ đợi một điều đó.
    • Le public est anticipant du prochain film du réalisateur. (Công chúng đang mong đợi bộ phim tiếp theo của đạo diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Anticipation (danh từ): Sự dự đoán, sự mong đợi.
    • L'attente était pleine d'anticipation. (Sự chờ đợi tràn đầy mong đợi.)
  • Anticiper (động từ): Dự đoán, làm trước.
    • Il faut anticiper les problèmes. (Phải dự đoán trước các vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Expectant: Mong đợi, trông chờ.
  • Prévisionnel: Mang tính dự báo, dự kiến.
  • Avant-coureur: Đi trước, báo trước.
anticipant

L'astronome observe une étoile anticipant.

tính từ
  1. () chu kỳ ngắn dần