anticipant
/æn'tisipənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dự đoán trước, mong đợi: Trạng thái của một người đang chờ đợi hoặc dự đoán một điều gì đó sắp xảy ra.
- Có chu kỳ ngắn dần: (Thuật ngữ y học, sinh học) Mô tả một hiện tượng hoặc chu kỳ mà khoảng thời gian giữa các lần xuất hiện ngắn lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La foule était anticipante avant le concert. (Đám đông đang mong đợi trước buổi hòa nhạc.)
- Il avait un regard anticipant en attendant les résultats. (Anh ấy có ánh mắt dự đoán trong khi chờ đợi kết quả.)
- C'est un phénomène physiologique anticipant. (Đó là một hiện tượng sinh lý có chu kỳ ngắn dần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être anticipant de quelque chose: Đang trong trạng thái mong đợi, chờ đợi một điều gì đó.
- Le public est anticipant du prochain film du réalisateur. (Công chúng đang mong đợi bộ phim tiếp theo của đạo diễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Anticipation (danh từ): Sự dự đoán, sự mong đợi.
- L'attente était pleine d'anticipation. (Sự chờ đợi tràn đầy mong đợi.)
- Anticiper (động từ): Dự đoán, làm trước.
- Il faut anticiper les problèmes. (Phải dự đoán trước các vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Expectant: Mong đợi, trông chờ.
- Prévisionnel: Mang tính dự báo, dự kiến.
- Avant-coureur: Đi trước, báo trước.