anticipant

/æn'tisipənt/
danh từ
  1. người thấy trước, người biết trước, người đoán trước, người trước
  2. người làm trước
  3. người mong đợi, người chờ đợi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

anticipant
The anticipant crowd waits for the parade to begin.