anticipant

/æn'tisipənt/
Học thuật
Thân thiện
anticipant

The anticipant crowd waits for the parade to begin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người dự đoán, người tiên liệu: Một người dự kiến hoặc dự đoán một sự kiện nào đó sẽ xảy ra trong tương lai.
    • Người mong đợi, người chờ đợi: Một người đang trông chờ, hy vọng một điều đó sắp xảy ra.
  2. Tính từ:

    • Đang mong đợi, đang trông chờ: Thể hiện trạng thái hoặc cảm giác mong chờ, dự đoán một điều sắp xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • As an anticipant of market trends, she invested early and made a fortune. ( một người dự đoán xu hướng thị trường, ấy đã đầu sớm kiếm được một gia tài.)
    • The anticipants of the new policy waited anxiously for the announcement. (Những người mong đợi chính sách mới đã chờ đợi thông báo một cách sốt ruột.)
  • Tính từ:

    • The crowd was anticipant, waiting for the celebrity to appear. (Đám đông đang mong đợi, chờ đợi người nổi tiếng xuất hiện.)
    • She had an anticipant look on her face before opening the gift. ( ấy có vẻ mặt đầy mong đợi trước khi mở món quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In an anticipant mood": Trong tâm trạng mong đợi.
    • The whole nation was in an anticipant mood before the championship match. (Cả nước đang trong tâm trạng mong đợi trước trận chung kếtđịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Anticipate (động từ): Dự đoán, mong đợi, tiên liệu.
    • We anticipate a positive response. (Chúng tôi mong đợi một phản hồi tích cực.)
  • Anticipation (danh từ): Sự mong đợi, sự dự đoán.
    • The anticipation of the trip kept him awake. (Sự mong đợi chuyến đi khiến anh ấy không ngủ được.)
  • Anticipatory (tính từ): Mang tính dự đoán, mong đợi trước.
    • She felt an anticipatory excitement. ( ấy cảm thấy một sự phấn khích mang tính chờ đợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Forecaster (người dự báo), predictor (người dự đoán), expectant (người trông đợi).
  • Tính từ: Expectant (đang mong đợi), eager (háo hức), hopeful (đầy hy vọng).
Lưu ý
  • Từ "anticipant" ít phổ biến hơn so với các dạng từ liên quan như "anticipate" (động từ) "anticipation" (danh từ). thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc văn viết hơn trong giao tiếp hàng ngày.
anticipant

The anticipant crowd waits for the parade to begin.

danh từ
  1. người thấy trước, người biết trước, người đoán trước, người trước
  2. người làm trước
  3. người mong đợi, người chờ đợi

Từ tương tự