anticlimactic

/'æntiklai'mæktik/
Học thuật
Thân thiện
anticlimactic

The final chapter of the book felt anticlimactic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây thất vọng kém hấp dẫn hoặc kém kịch tính so với những đã xảy ra trước đó: Dùng để mô tả một sự kiện, kết thúc, hoặc phần sau của một câu chuyện trở nên nhạt nhẽo, chán ngắt, hoặc không xứng tầm so với phần cao trào đã được xây dựng trước đó, khiến người trải nghiệm cảm thấy hụt hẫng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The movie's ending was very anticlimactic after all the exciting action. (Kết thúc của bộ phim thật sự chống chếnh sau tất cả những phân cảnh hành động hồi hộp.)
    • After months of planning, the party felt a bit anticlimactic. (Sau nhiều tháng lên kế hoạch, bữa tiệc cảm thấy hơi nhạt nhẽo.)
    • Winning the game so easily was almost anticlimactic. (Chiến thắng trò chơi một cách dễ dàng như vậy gần nhưkém phần thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find something anticlimactic": cảm thấy điều đó thật thất vọng, chống chếnh.
    • Many fans found the final episode of the series to be anticlimactic. (Nhiều người hâm mộ cảm thấy tập cuối của bộ phim thật chống chếnh.)
  • Dùng để mô tả cảm giác hoặc nhận xét về một trải nghiệm.
    • The anticlimactic feeling after finishing a great book is common. (Cảm giác hụt hẫng sau khi đọc xong một cuốn sách hay là điều phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Anticlimax (danh từ): sự chống chếnh, tình huống hoặc sự kiện gây thất vọng kém phần hấp dẫn so với những xảy ra trước đó.
    • The concert was an anticlimax after all the hype. (Buổi hòa nhạc một sự chống chếnh sau tất cả những lời quảng cáo ồn ào.)
Từ đồng nghĩa
  • Disappointing: gây thất vọng.
  • Underwhelming: không gây ấn tượng mạnh như mong đợi, kém hấp dẫn.
  • Bathos (danh từ, thuật ngữ văn học): sự tụt dốc đột ngột từ cái cao cả xuống cái tầm thường, gây hiệu ứng hài hước hoặc thất vọng.
Từ trái nghĩa
  • Climactic: thuộc về cao trào, đỉnh điểm.
  • Thrilling: ly kỳ, hồi hộp.
  • Satisfying: thỏa mãn, làm hài lòng.
anticlimactic

The final chapter of the book felt anticlimactic.

tính từ
  1. hạ xuống từ cực điểm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "anticlimactic"