anticlimactical
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến sự thất vọng, chống chếnh: "anticlimactical" mô tả điều gì đó gây ra cảm giác thất vọng hoặc kém thú vị sau một cao trào hoặc sự mong đợi lớn.
- Thuộc về sự thay đổi đột ngột từ ấn tượng sang lố bịch: Từ này chỉ sự chuyển đổi bất ngờ từ một phong cách, tình huống nghiêm túc, hùng vĩ sang một cái gì đó tầm thường, buồn cười hoặc vô nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The movie's ending was anticlimactical after such an exciting build-up. (Cái kết của bộ phim thật chống chếnh sau một phần mở đầu hấp dẫn như vậy.)
- His grand speech was followed by the anticlimactical sound of a phone ringing. (Bài phát biểu hùng hồn của ông ta bị theo sau bởi âm thanh chống chếnh của một chiếc điện thoại reo.)
- The discovery of the treasure was anticlimactical; it was just an old, empty box. (Việc phát hiện ra kho báu thật thất vọng; nó chỉ là một cái hộp cũ rỗng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"anticlimactical moment": khoảnh khắc gây thất vọng, chống chếnh.
- The reveal of the mystery villain was an anticlimactical moment for many viewers. (Việc tiết lộ nhân vật phản diện bí ẩn là một khoảnh khắc chống chếnh đối với nhiều khán giả.)
"feel anticlimactical": có cảm giác thất vọng, chống chếnh.
- Winning the game by default felt anticlimactical. (Chiến thắng trò chơi do đối thủ bỏ cuộc khiến tôi có cảm giác chống chếnh.)
Biến thể và từ gần giống
Anticlimactic (adj): (từ phổ biến hơn) chống chếnh, gây thất vọng.
- The party was anticlimactic after all the hype. (Bữa tiệc thật chống chếnh sau tất cả những lời đồn thổi.)
Anticlimax (n): sự chống chếnh, tình huống thất vọng sau cao trào.
- The concert's cancellation was a real anticlimax. (Việc hủy buổi hòa nhạc là một sự chống chếnh thực sự.)
Từ đồng nghĩa
- Disappointing: gây thất vọng.
- Letdown: sự thất vọng, sự chống chếnh (danh từ).
- Bathos: sự sa sút đột ngột từ cái cao cả xuống cái tầm thường (thuật ngữ văn học).
Từ trái nghĩa
- Climactic: thuộc về cao trào, đỉnh điểm.
- Satisfying: thỏa mãn, làm hài lòng.
- Gratifying: làm thỏa mãn, làm hài lòng.
Adjective
- thuộc, liên quan tới sự thay đổi đột ngột từ phong cách ấn tượng sang phong cách lố bịch, buồn cười