climactic
/klai'mæktik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc tạo nên cao trào: "climactic" mô tả điều gì đó liên quan đến điểm cao nhất, căng thẳng nhất hoặc quan trọng nhất trong một chuỗi sự kiện, câu chuyện hoặc quá trình.
- Lên đến tột đỉnh: Chỉ sự phát triển hoặc diễn biến đạt đến đỉnh điểm, thường mang tính quyết định hoặc gay cấn nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The climactic scene of the movie left the audience breathless. (Cảnh cao trào của bộ phim khiến khán giả nín thở.)
- The final game was the climactic moment of the entire tournament. (Trận đấu cuối cùng là khoảnh khắc đỉnh điểm của toàn bộ giải đấu.)
- Her speech reached its climactic point when she announced the discovery. (Bài phát biểu của cô ấy đạt đến điểm cao trào khi cô công bố khám phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"climactic battle/confrontation": trận chiến/cuộc đối đầu cao trào, thường là cuộc xung đột quyết định trong một câu chuyện.
- The hero finally faced the villain in a climactic battle. (Người anh hùng cuối cùng cũng đối mặt với kẻ phản diện trong một trận chiến cao trào.)
"climactic moment/point": thời điểm/điểm cao trào, khoảnh khắc quan trọng và căng thẳng nhất.
- The concert built up to a climactic moment with the singer's most famous song. (Buổi hòa nhạc dẫn dắt đến một thời điểm cao trào với bài hát nổi tiếng nhất của ca sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
Climax (danh từ): cao trào, đỉnh điểm.
- The climax of the story was unexpected. (Cao trào của câu chuyện thật bất ngờ.)
Anti-climactic (tính từ): chống lại cao trào, gây thất vọng vì không đạt được kỳ vọng về sự kịch tính.
- The ending felt anti-climactic after such a long build-up. (Kết thúc có vẻ chống cao trào sau một hồi dẫn dắt dài.)
Từ đồng nghĩa
- Pivotal: then chốt, có tính chất quyết định.
- Crucial: cực kỳ quan trọng, mang tính chất sống còn.
- Peak: đỉnh điểm (thường về cường độ hoặc tầm quan trọng).
Thành ngữ liên quan
- The climactic finale: phần kết đầy cao trào, thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn hoặc văn học.
- The fireworks display served as the climactic finale to the festival. (Màn bắn pháo hoa đóng vai trò là phần kết đầy cao trào của lễ hội.)
tính từ
- (văn học) theo phép tiến dần
- lên đến tột đỉnh, lên đến điểm cao nhất