anticlimax

/'ænti'klaimæks/
Học thuật
Thân thiện
anticlimax

The movie's big reveal was a complete anticlimax.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giảm căng thẳng đột ngột, sự chùng xuống: Chỉ sự kiện hoặc phần kết thúc kém thú vị, kém hấp dẫn hoặc kém quan trọng một cách đáng thất vọng so với những đã diễn ra trước đó.
    • Sự thất vọng, sự tụt dốc: Một kết quả hoặc sự kiện gây thất vọng kém phần kịch tính, quan trọng hoặc thú vị hơn nhiều so với dự đoán.
    • (Văn học) Phép thoái dần: Một kỹ thuật tu từ trong văn học, nơi các ý tưởng hoặc sự kiện được sắp xếp theo thứ tự giảm dần về tầm quan trọng hoặc cường độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After all the exciting build-up, the movie's ending was a real anticlimax. (Sau tất cả những phần dẫn truyện hồi hộp, cái kết của bộ phim thực sự một sự chùng xuống.)
    • Winning the lottery only to lose the ticket was the ultimate anticlimax. (Trúng số chỉ để rồi làm mất số là sự thất vọng tột cùng.)
    • The final chapter of the book felt like an anticlimax after the thrilling adventures. (Chương cuối cùng của cuốn sách cảm giác như một sự hụt hẫng sau những cuộc phiêu lưu ly kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an anticlimax to something": một sự chùng xuống/thất vọng sau một điều đó.
    • The quiet party was an anticlimax to the exciting week. (Bữa tiệc yên ắng một sự hụt hẫng sau một tuần sôi động.)
  • "to end in anticlimax": kết thúc trong sự thất vọng, không xứng tầm.
    • The much-hyped negotiation ended in anticlimax with no agreement reached. (Cuộc đàm phán được thổi phồng đã kết thúc trong sự thất vọng khi không đạt được thỏa thuận nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Anticlimactic (tính từ): mang tính chất chùng xuống, gây thất vọng (so với kỳ vọng).
    • The anticlimactic finale left the audience unsatisfied. (Phần kết gây hụt hẫng khiến khán giả không hài lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Letdown: sự thất vọng, sự làm nản lòng.
  • Disappointment: sự thất vọng.
  • Bathos (trong văn chương): sự sụt giảm đột ngột từ cái cao cả xuống cái tầm thường, phép thoái dần.
Từ trái nghĩa
  • Climax: cao trào, đỉnh điểm.
  • Culmination: sự đạt đến đỉnh điểm.
  • Highlight: điểm nhấn, phần nổi bật nhất.
Thành ngữ liên quan
  • To be a bit of an anticlimax: (cách nói thông tục) hơi bị hụt hẫng, hơi thất vọng.
    • After the amazing concert, the encore song was a bit of an anticlimax. (Sau buổi hòa nhạc tuyệt vời, bài hát thêm vào hơi bị hụt hẫng.)
anticlimax

The movie's big reveal was a complete anticlimax.

danh từ
  1. sự hạ xuống từ cực điểm; sự giảm xuống
  2. vật thêm vào làm giảm tác dụng
  3. (văn học) phép thoái dần

Từ đồng nghĩa