anticlinal

/'ænti'klainəl/
Học thuật
Thân thiện
anticlinal

The geologist points to the anticlinal fold in the rock layers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) nếp lồi, dạng nếp lồi: Mô tả một cấu trúc địa chất trong đó các lớp đá uốn cong lên trên, tạo thành một hình vòm hoặc mái vòm. Điểm cao nhất của nếp uốn này được gọi là đỉnh nếp lồi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The geologists identified an anticlinal structure in the mountain range. (Các nhà địa chất đã xác định một cấu trúc nếp lồi trong dãy núi.)
    • Anticlinal folds often form traps for oil and natural gas. (Các nếp uốn dạng lồi thường tạo thành các bẫy chứa dầu mỏ khí tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anticlinal axis": trục nếp lồi, đường chạy dọc theo đỉnh của nếp uốn lồi.

    • The oil reservoir is located along the anticlinal axis. (Bể chứa dầu nằm dọc theo trục nếp lồi.)
  • "Anticlinal trap": bẫy nếp lồi, một loại bẫy cấu trúc trong địa chất dầu khí được tạo thành bởi nếp uốn lồi.

    • This is a classic example of an anticlinal trap. (Đây một dụ điển hình của một bẫy nếp lồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Anticline (danh từ): nếp lồi, nếp uốn lồi.

    • The valley is flanked by a large anticline. (Thung lũng được bao bọc bởi một nếp lồi lớn.)
  • Synclinal (tính từ): (thuộc) nếp lõm, dạng nếp uốn cong xuống dưới. Đây từ trái nghĩa với "anticlinal".

Từ đồng nghĩa
  • Upfold: nếp uốn lên (một cách diễn đạt khác cho nếp lồi).
  • Arch-shaped fold: nếp uốn hình vòm.
anticlinal

The geologist points to the anticlinal fold in the rock layers.

tính từ
  1. (địa ,địa chất) (thuộc) nếp lồi

Từ trái nghĩa