synclinal

/sin'klainl/
Học thuật
Thân thiện
synclinal

The rock layers form a synclinal fold in the hillside.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Địa chất):
    • Thuộc về nếp lõm, dạng nếp lõm: Mô tả cấu trúc địa chất trong đó các lớp đá uốn cong xuống dưới, tạo thành hình chữ U hoặc hình máng. Đây dạng đối lập của "anticlinal" (nếp lồi).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The geologists identified a large synclinal basin in the region. (Các nhà địa chất đã xác định một bồn trũng dạng nếp lõm lớn trong khu vực.)
    • Synclinal folds often form valleys where water can collect. (Các nếp uốn dạng lõm thường tạo thành các thung lũng nơi nướcthể tích tụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Synclinal axis": Đường trục nếp lõm, đường chạy dọc theo đáy của nếp uốn, nơi độ cong chuyển từ hướng này sang hướng khác.

    • The mineral deposit was found along the synclinal axis. (Mỏ khoáng sản được tìm thấy dọc theo đường trục nếp lõm.)
  • "Synclinal structure": Cấu trúc nếp lõm, dùng để chỉ toàn bộ đặc điểm địa chất hình thành do quá trình uốn nếp.

    • The mountain range exhibits a complex synclinal structure. (Dãy núi thể hiện một cấu trúc nếp lõm phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Syncline (Danh từ): Nếp lõm, chỉ chính cấu trúc địa hình hoặc địa tầng dạng máng.

    • The river flows through the center of the syncline. (Con sông chảy qua trung tâm của nếp lõm.)
  • Anticlinal (Tính từ): Thuộc về nếp lồi, uốn cong lên trên, tạo thành hình chữ A ngược.

    • Oil is often trapped in anticlinal structures. (Dầu mỏ thường bị giữ lại trong các cấu trúc nếp lồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Trough-like: dạng máng, hình chữ U (mô tả hình dạng tương tự).
  • Downfolded: Bị uốn gập xuống (mô tả quá trình tạo thành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho thuật ngữ kỹ thuật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

synclinal

The rock layers form a synclinal fold in the hillside.

tính từ
  1. (địa ,địa chất) (thuộc) nếp lõm

Từ trái nghĩa

Từ chứa "synclinal"