anticonformiste

Học thuật
Thân thiện
anticonformiste

Un anticonformiste porte des vêtements très colorés dans une foule habillée en noir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chống lại sự tuân thủ cứng nhắc: Chỉ người hoặc thái độ xu hướng phản đối, không chấp nhận một cách thụ động các quy tắc, chuẩn mực, hay ý kiến thống trị của xã hội hoặc một nhóm người.
    • Phi chính thống, không theo lối mòn: Thể hiện tư tưởng hoặc hành vi độc lập, khác biệt, không đi theo con đường hay khuôn mẫu phổ biến.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un anticonformiste / une anticonformiste):

    • Người chống chủ nghĩa thủ cựu: Người lập trường đối lập với các quan điểm hay tập quán đã ăn sâu, lỗi thời.
    • Người phi chính thống, người không theo đám đông: Một cá nhân từ chối tuân theo các chuẩn mực xã hội thông thường, thường thể hiện qua phong cách, tư tưởng hoặc lối sống độc đáo, phá cách.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un esprit anticonformiste qui le pousse à toujours remettre en question les traditions. (Anh ấy tinh thần phi chính thống thúc đẩy anh luôn đặt lại vấn đề với các truyền thống.)
    • Son style vestimentaire est résolument anticonformiste. (Phong cách ăn mặc của ấy rõ ràngkhông theo lối mòn.)
  • Danh từ:

    • Cet artiste est un anticonformiste; il ne suit jamais les modes. (Nghệ sĩ nàymột kẻ không theo đám đông; anh ta chẳng bao giờ chạy theo mốt.)
    • Les anticonformistes ont souvent ouvert la voie à de nouveaux mouvements sociaux. (Những người chống chủ nghĩa thủ cựu thường mở đường cho các phong trào xã hội mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une attitude anticonformiste": một thái độ phi chính thống, thách thức các quy tắc.
    • Sa prise de position publique révèle une attitude anticonformiste. (Lập trường công khai của ông ấy cho thấy một thái độ chống lại sự tuân thủ cứng nhắc.)
  • "Un choix anticonformiste": một lựa chọn không theo số đông, khác thường.
    • Quitter un emploi stable pour voyager fut un choix anticonformiste. (Bỏ một công việc ổn định để đi du lịch đã từngmột lựa chọn không theo đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Anticonformisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa/tinh thần chống lại sự tuân thủ cứng nhắc, chủ nghĩa phi chính thống.
    • L'anticonformisme est au cœur de son œuvre. (Tinh thần phi chính thốngcốt lõi trong tác phẩm của ông.)
  • Non-conformiste (tính từ/danh từ): Có nghĩa tương tự, chỉ người không tuân theo các quy tắc hay chuẩn mực đã được thiết lập.
Từ đồng nghĩa
  • Dissident (danh từ/tính từ): người bất đồng chính kiến, ly khai.
  • Marginal (danh từ/tính từ): người sống bên lề xã hội, khác thường.
  • Révolté (danh từ/tính từ): người nổi loạn, phản kháng.
  • Original (tính từ): độc đáo, khác thường.
  • Hérétique (danh từ/tính từ - nghĩa bóng): người theo tà thuyết, dị giáo (chỉ người tư tưởng đi ngược lại giáo điều).
Từ trái nghĩa
  • Conformiste (tính từ/danh từ): người theo chủ nghĩa thủ cựu, người tuân thủ cứng nhắc.
  • Conventionnel(le) (tính từ): theo quy ước, theo lệ thường.
  • Orthodoxe (tính từ): chính thống.
anticonformiste

Un anticonformiste porte des vêtements très colorés dans une foule habillée en noir.

tính từ
  1. chống chủ nghĩa thủ cựu
danh từ
  1. người chống chủ nghĩa thủ cựu

Từ trái nghĩa