conformiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Theo thời, a dua: Chỉ người hoặc thái độ luôn tuân theo các quy tắc, tập quán xã hội hiện hành một cách cứng nhắc, không dám khác biệt hoặc sáng tạo.
- Bảo thủ, quy phạm: Chỉ tư tưởng hoặc hành vi gắn chặt với các chuẩn mực truyền thống, không muốn thay đổi.
Danh từ (giống đực/giống cái: un conformiste/une conformiste):
- Người theo thời, người a dua: Người luôn hành động và suy nghĩ theo số đông, theo các chuẩn mực xã hội phổ biến, tránh bộc lộ cá tính riêng.
- (Sử học) Người theo Quốc giáo (Anh): Chỉ tín đồ của Giáo hội Anh giáo được chính thức công nhận sau thời kỳ Cải cách Kháng nghị.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Son esprit est très conformiste. (Tư tưởng của anh ta rất a dua theo thời.)
- Une société conformiste étouffe l'innovation. (Một xã hội bảo thủ sẽ bóp nghẹt sự đổi mới.)
Danh từ:
- C'est un conformiste qui a peur du jugement des autres. (Anh ta là một kẻ a dua, sợ bị người khác đánh giá.)
- Les conformistes du XVIe siècle en Angleterre. (Những người theo Quốc giáo ở Anh vào thế kỷ XVI.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pensée conformiste": Tư duy a dua, tư duy theo lối mòn.
- Il faut lutter contre la pensée conformiste pour progresser. (Phải đấu tranh chống lại tư duy a dua thì mới tiến bộ được.)
"Attitude conformiste": Thái độ xu thời, thái độ ba phải.
- Son attitude conformiste lui évite les conflits mais aussi les opportunités. (Thái độ ba phải của cô ấy giúp tránh được xung đột nhưng cũng làm mất đi các cơ hội.)
Biến thể và từ gần giống
Conformisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa a dua, thói xu thời.
- Le conformisme social est parfois une pression invisible. (Chủ nghĩa a dua trong xã hội đôi khi là một sức ép vô hình.)
Conformité (danh từ giống cái): Sự phù hợp, sự tuân thủ.
- La conformité aux règlements est obligatoire. (Việc tuân thủ các quy định là bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Danh từ:
- Conventionnel(le): theo lệ thường, theo quy ước.
- Traditionaliste: theo truyền thống, bảo thủ.
- Soumis(e): phục tùng, dễ bảo.
Từ trái nghĩa
- Tính từ/Danh từ:
- Non-conformiste: không a dua, không theo thời.
- Rebelle: nổi loạn, chống đối.
- Original(e): độc đáo, khác thường.
- Avant-gardiste: tiên phong, tiền vệ.
Thành ngữ liên quan
- "Suivre le troupeau comme un conformiste": Đi theo đám đông như một kẻ a dua.
- Il ne réfléchit pas par lui-même, il suit juste le troupeau comme un conformiste. (Hắn không tự suy nghĩ, chỉ đơn giản là đi theo đám đông như một kẻ a dua.)
danh từ
- người theo thời
- (sử học) người theo quốc giáo (Anh)