anticyclonique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về áp cao, có tính chất áp cao: "anticyclonique" mô tả các điều kiện, hiện tượng hoặc hệ thống thời tiết liên quan đến một vùng áp suất khí quyển cao (khu áp cao).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La situation anticyclonique apporte un temps sec et ensoleillé. (Tình hình áp cao mang lại thời tiết khô ráo và đầy nắng.)
- Un temps anticyclonique domine sur le pays. (Thời tiết áp cao chiếm ưu thế trên cả nước.)
- Les conditions anticycloniques favorisent la stabilité atmosphérique. (Các điều kiện áp cao tạo thuận lợi cho sự ổn định của khí quyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Régime anticyclonique": chế độ áp cao, chỉ một giai đoạn kéo dài bị chi phối bởi thời tiết áp cao.
- Un régime anticyclonique persistant a provoqué une sécheresse. (Một chế độ áp cao kéo dài đã gây ra hạn hán.)
"Bombe anticyclonique": (thuật ngữ khí tượng ít phổ biến hơn) chỉ sự hình thành nhanh chóng và mạnh mẽ của một hệ thống áp cao.
- Les météorologues observent le développement d'une bombe anticyclonique. (Các nhà khí tượng học đang quan sát sự phát triển của một "quả bom" áp cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Anticyclone (danh từ): khu áp cao, xoáy nghịch.
- L'anticyclone des Açores influence souvent le climat européen. (Khu áp cao Açores thường ảnh hưởng đến khí hậu châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- De haute pression: (cụm từ) thuộc về cao áp, có áp suất cao.
- Un système de haute pression (một hệ thống cao áp).
Từ trái nghĩa
- Dépressionnaire: thuộc về áp thấp.
- Une perturbation dépressionnaire (một nhiễu động áp thấp).
- Cyclonique: thuộc về áp thấp, xoáy thuận (đặc biệt chỉ các cơn bão nhiệt đới mạnh).
- Des vents cycloniques (những cơn gió bão).
tính từ
- xem anticyclone