cyclonique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc khí tượng) Kèm theo hoặc có tính chất của khí xoáy tụ (cyclone): Dùng để mô tả các hiện tượng thời tiết, đặc biệt là mưa, có liên quan đến hoặc được tạo ra bởi một cơn xoáy thuận nhiệt đới (bão, áp thấp nhiệt đới).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les vents cycloniques ont causé d'importants dégâts. (Những cơn gió có tính chất bão/xoáy tụ đã gây ra thiệt hại đáng kể.)
- La région est en alerte en raison d'une dépression cyclonique. (Khu vực đang trong tình trạng báo động do một vùng áp thấp có tính chất xoáy thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phénomène cyclonique": Hiện tượng xoáy thuận, thường dùng để chỉ chung các cơn bão hoặc áp thấp nhiệt đới.
- La saison des phénomènes cycloniques commence en juin. (Mùa của các hiện tượng xoáy thuận bắt đầu vào tháng Sáu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyclone (danh từ): Xoáy thuận, cơn lốc xoáy, bão (đặc biệt ở vùng nhiệt đới).
- Anticyclonique (tính từ): (Thuộc khí tượng) Có tính chất áp cao, nghịch lại với 'cyclonique'.
Từ đồng nghĩa
- Orageux (adj): Có dông bão (nhấn mạnh đến mưa giông, sấm chớp).
- Tempétueux (adj): Có bão tố, dữ dội (nhấn mạnh đến sức mạnh và sự hỗn loạn).
Lưu ý
- Từ "cyclonique" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh khí tượng học để mô tả các điều kiện liên quan đến xoáy thuận, đặc biệt là ở các vùng nhiệt đới. Nó không dùng để mô tả các cơn lốc xoáy nhỏ trên đất liền (thường là "tornade").
tính từ
- (khí tượng) kèm theo khí xoáy tụ
- Pluies cycloniquesmưa kèm theo khí xoáy tụ