antidromic

Học thuật
Thân thiện
antidromic

A neuron's antidromic impulse travels from the axon terminal back toward the cell body.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Y học, Sinh lý học thần kinh):
    • Ngược chiều, ngược hướng dẫn truyền bình thường: Mô tả sự dẫn truyền xung động thần kinh theo hướng ngược lại với hướng dẫn truyền sinh lý bình thường của sợi thần kinh đó. dụ, từ điểm cuối về phía thân tế bào thần kinh, thay vì từ thân tế bào ra ngoại vi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Antidromic stimulation of the sensory nerve can produce unusual sensations. (Kích thích ngược chiều dây thần kinh cảm giác có thể tạo ra những cảm giác bất thường.)
    • The researcher studied the effects of antidromic impulses on the spinal cord. (Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của các xung động ngược chiều lên tủy sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antidromic conduction": Sự dẫn truyền ngược chiều. Đây thuật ngữ chuyên môn thường gặp.
    • Antidromic conduction is often used in experimental neurology to study neural pathways. (Sự dẫn truyền ngược chiều thường được sử dụng trong thần kinh học thực nghiệm để nghiên cứu các đường dẫn truyền thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Antidromically (Trạng từ): Một cách ngược chiều.
    • The signal traveled antidromically along the axon. (Tín hiệu di chuyển một cách ngược chiều dọc theo sợi trục.)
Từ đồng nghĩa
  • Retrograde (Tính từ): Ngược chiều, đi về phía sau (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự về hướng, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa chuyên môn).
  • Reverse (Tính từ): Ngược lại (nghĩa chung, không chuyên biệt cho thần kinh).
Từ trái nghĩa
  • Orthodromic (Tính từ): Thuận chiều, chỉ sự dẫn truyền xung động theo hướng sinh lý bình thường của sợi thần kinh.
antidromic

A neuron's antidromic impulse travels from the axon terminal back toward the cell body.

Adjective
  1. (sự kích thích dẫn truyền xung động thần kinh) ngược lại, ngược chiều so với bình thường

Từ tương tự