unnatural

/ʌn'nætʃrəl/
tính từ
  1. trái với thiên nhiên
  2. không tự nhiên, giả tạo, gượng gạo
    • an unnatural laugh
      cái cười gượng gạo
  3. thiếu tình cảm thông thường (mẹ đối với con...)
  4. ghê tởm, tày trời (tội ác, tính xấu...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "unnatural"

unnatural
Her smile seemed unnatural and forced.