unnatural

/ʌn'nætʃrəl/
Học thuật
Thân thiện
unnatural

Her smile seemed unnatural and forced.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tự nhiên, giả tạo, gượng gạo: Chỉ hành vi, cử chỉ, biểu cảm hoặc cách nói có vẻ cố ý, thiếu sự tự phát chân thật, tạo cảm giác không thật lòng.
    • Trái với tự nhiên, trái với quy luật thông thường: Chỉ những hiện tượng, sự việc hoặc tình huống đi ngược lại với trật tự, bản chất thông thường của tự nhiên hoặc xã hội.
    • Thiếu tình cảm tự nhiên, vô cảm: Chỉ thái độ, cảm xúc lạnh lùng, thiếu đi sự ấm áp, yêu thương thường thấy trong các mối quan hệ tự nhiên (như tình mẫu tử).
    • Ghê tởm, tày trời, quái gở: Chỉ những hành động, tội ác hoặc đặc điểm tính cách cực kỳ xấu xa, đáng kinh sợ, vượt ra ngoài chuẩn mực đạo đức thông thường.
dụ sử dụng
  • Không tự nhiên, giả tạo:

    • Her smile seemed unnatural and forced. (Nụ cười của ấy có vẻ gượng gạo miễn cưỡng.)
    • He spoke in an unnatural high-pitched voice. (Anh ta nói bằng một giọng không tự nhiên, the thé.)
  • Trái với tự nhiên:

    • The silence in the forest felt unnatural. (Sự im lặng trong khu rừng cảm giác trái với tự nhiên.)
    • Dying at such a young age is an unnatural event. (Qua đờituổi còn trẻ như vậy một sự kiện trái với lẽ thường.)
  • Thiếu tình cảm tự nhiên:

    • It is unnatural for a mother to abandon her child. (Thật thiếu tình cảm tự nhiên khi một người mẹ bỏ rơi con mình.)
  • Ghê tởm, quái gở:

    • The criminal committed unnatural acts of violence. (Tên tội phạm đã thực hiện những hành vi bạo lực ghê tởm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an unnatural death": cái chết không tự nhiên (thường do tai nạn, bạo lực, giết người, thay vì do tuổi già hoặc bệnh tật).

    • The police investigated the case as an unnatural death. (Cảnh sát điều tra vụ việc như một cái chết không tự nhiên.)
  • "to seem/feel unnatural": có vẻ/cảm thấy không tự nhiên (dùng để mô tả cảm giác về một tình huống hoặc hành vi).

    • It feels unnatural to be so quiet at a party. (Cảm thấy thật không tự nhiên khi quá im lặng trong một bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Unnaturally (phó từ): một cách không tự nhiên, gượng gạo.

    • The room was unnaturally bright. (Căn phòng sáng một cách không tự nhiên.)
  • Natural (tính từ, từ trái nghĩa): tự nhiên.

    • She has a natural talent for singing. ( ấy tài năng tự nhiên về ca hát.)
Từ đồng nghĩa
  • Artificial: nhân tạo, giả tạo (nhấn mạnh tính chất do con người tạo ra, không trong tự nhiên).
  • Forced: miễn cưỡng, gượng ép (nhấn mạnh sự cố gắng, không thoải mái).
  • Abnormal: bất thường, khác thường (nhấn mạnh sự khác biệt so với tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực).
  • Grotesque: kỳ quái, lố bịch (nhấn mạnh sự kỳ dị, dị dạng, thường gây sốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "unnatural" tính từ, không hình thành phrasal verbs. Các cụm từ thường tính từ + danh từ hoặc động từ + tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Against nature: trái với tự nhiên, trái với lẽ thường (cùng nghĩa với "unnatural" trong ngữ cảnh chỉ sự trái quy luật).
    • Such cruelty is against nature. (Sự tàn ác như vậy trái với lẽ tự nhiên.)
unnatural

Her smile seemed unnatural and forced.

tính từ
  1. trái với thiên nhiên
  2. không tự nhiên, giả tạo, gượng gạo
    • an unnatural laugh
      cái cười gượng gạo
  3. thiếu tình cảm thông thường (mẹ đối với con...)
  4. ghê tởm, tày trời (tội ác, tính xấu...)