antienne

Học thuật
Thân thiện
antienne

Une chorale chante une antienne dans une église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đoạn điệp (trong bài thánh ca): Trong âm nhạc tôn giáo, đặc biệtthánh ca, "antienne" chỉ một câu hoặc một đoạn ngắn được hát lặp đi lặp lại, thường trước sau một bài thánh vịnh.
    • Điều lặp đi lặp lại hoài: Nghĩa mở rộng, chỉ một ý kiến, lời phàn nàn hoặc câu chuyện được nhắc đi nhắc lại nhiều lần một cách đơn điệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les fidèles chantent l'antienne avant la lecture de l'Évangile. (Các tín hữu hát đoạn điệp trước khi đọc Phúc Âm.)
    • Arrête avec cette antienne sur tes problèmes ! (Thôi đi với cái điệp khúc về vấn đề của anh đi!)
    • C'est toujours la même antienne avec lui. (Với anh ta thì lúc nào cũng chỉ có một điệu mà thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chanter toujours la même antienne": (Thành ngữ) Nói mãi một chuyện, "bổn soạn lại". Chỉ việc lặp đi lặp lại cùng một lời phàn nàn hoặc lập luận .
    • Il chante toujours la même antienne pour justifier son retard. (Anh ta lúc nào cũng viện cùng một lý do cũ rích để biện minh cho việc đi trễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiphonaire (danh từ giống đực): Sách thánh ca, sách chứa các bài hát điệp ca cho nghi lễ.
  • Refrain (danh từ giống đực): Điệp khúc. Từ này gần nghĩa với "antienne" trong cả ngữ cảnh âm nhạc lẫn nghĩa bóng về sự lặp lại, nhưng "refrain" phổ biến hơn trong âm nhạc đời thường (bài hát).
Từ đồng nghĩa
  • Refrain: Điệp khúc.
  • Ritournelle: Điệp khúc, khúc nhạc ngắn lặp lại.
  • Leitmotiv: Chủ đề lặp lại (thường trong âm nhạc hoặc văn chương).
  • Rengaine (nghĩa bóng, thường mang tính tiêu cực): Điều nhàm chán bị lặp đi lặp lại.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est une vieille antienne": Đómột chuyện cũ rích, một bài ca . Nhấn mạnh sự nhàm chán của một ý kiến được lặp lại quá nhiều lần.
    • Sa critique de la politique gouvernementale, c'est une vieille antienne. (Lời chỉ trích chính sách chính phủ của ông ta chỉmột điệp khúc kỹ.)
antienne

Une chorale chante une antienne dans une église.

danh từ giống cái
  1. đoạn điệp (trong bài thánh ca)
  2. điều lặp đi lặp lại hoài
    • Chanter toujours la même antienne
      nói mãi một chuyện, bổn soạn lại

Từ gần giống