indienne

Học thuật
Thân thiện
indienne

Une femme porte une robe indienne colorée lors d'une fête.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:

    • Thuộc về Ấn Độ (theo nghĩa lịch sử hoặc văn hóa): Dạng giống cái của "indien", dùng để mô tả những thứ nguồn gốc hoặc liên quan đến Ấn Độ, đặc biệt từ góc nhìn của người châu Âu trong lịch sử.
    • Kiểu Ấn Độ: Chỉ phong cách, hoa văn hoặc đặc điểm mang tính chất Ấn Độ.
  2. Danh từ giống cái:

    • Vải in hoa kiểu Ấn Độ: Một loại vải cotton in hoa, thường hoa văn sặc sỡ phức tạp, nguồn gốc hoặc lấy cảm hứng từ các loại vải của Ấn Độ, rất phổ biếnchâu Âu từ thế kỷ 17.
    • Người phụ nữ Ấn Độ: (Từ , ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại) Chỉ một phụ nữ đến từ Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle a une collection d'étoffes indiennes. ( ấy có một bộ sưu tập các loại vải kiểu Ấn Độ.)
    • Une épopée indienne (Một sử thi Ấn Độ.)
  • Danh từ (nghĩa vải):

    • Elle a acheté une indienne pour faire une robe d'été. ( ấy đã mua một tấm vải in hoa kiểu Ấn để may một chiếc váy mùa hè.)
    • Les indiennes étaient très prisées au XVIIIe siècle. (Các loại vải in hoa kiểu Ấn đã rất được ưa chuộng vào thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toile indienne": Cụm từ đồng nghĩa, cũng chỉ loại vải in hoa kiểu Ấn Độ.

    • La chambre est décorée avec une toile indienne. (Căn phòng được trang trí bằng một tấm vải in hoa kiểu Ấn.)
  • Trong ngữ cảnh lịch sử nghệ thuật hoặc thời trang, "indienne" thường được dùng để chỉ riêng loại vải in hoa đặc trưng, nhấn mạnh kỹ thuật in nguồn gốc của .

Biến thể từ gần giống
  • Indien (adj. & n.m.): Dạng giống đực, chỉ tính chất Ấn Độ hoặc một người đàn ông Ấn Độ.

    • Un tissu indien (Một loại vải Ấn Độ.)
  • Indiennerie (n.f.): Ngành công nghiệp sản xuất hoặc buôn bán vải in kiểu Ấn Độ; cũng có thể chỉ một cửa hàng bán loại vải này.

    • Une indiennerie du XIXe siècle (Một xưởng sản xuất vải in kiểu Ấn từ thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Tissu imprimé (n.m.): Vải in (nghĩa rộng hơn).
  • Coton imprimé (n.m.): Vải cotton in.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "indienne" một cách cố định)

indienne

Une femme porte une robe indienne colorée lors d'une fête.

  1. xem indien

Từ có nhắc đến "indienne"