antifungal

Học thuật
Thân thiện
antifungal

The doctor prescribed an antifungal cream for the skin infection.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống nấm, trị nấm: khả năng tiêu diệt nấm hoặc ngăn chặn sự phát triển của nấm. Từ này mô tả đặc tính của một chất hoặc phương pháp.
  2. Danh từ:
    • Chất chống nấm, thuốc trị nấm: Một tác nhân (thường một loại thuốc, hóa chất hoặc chất) tác dụng tiêu diệt nấm hoặc ngăn chặn sự phát triển của nấm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor prescribed an antifungal cream for the infection. (Bác sĩ đơn một loại kem chống nấm cho vùng nhiễm trùng.)
    • This paint has antifungal properties to prevent mold. (Loại sơn này đặc tính chống nấm để ngăn ngừa nấm mốc.)
  • Danh từ:
    • She is taking a strong antifungal to treat the yeast infection. ( ấy đang dùng một loại thuốc trị nấm mạnh để điều trị nhiễm nấm men.)
    • Tea tree oil is a natural antifungal. (Dầu cây trà một chất chống nấm tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antifungal activity": Hoạt tính chống nấm, khả năng chống lại nấm của một chất.
    • The study measured the antifungal activity of the new compound. (Nghiên cứu đo lường hoạt tính chống nấm của hợp chất mới.)
  • "Antifungal treatment": Phương pháp điều trị chống nấm.
    • The antifungal treatment lasted for six weeks. (Phương pháp điều trị chống nấm kéo dài sáu tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Antifungals (danh từ số nhiều): Các loại thuốc/chất chống nấm.
    • Several antifungals are available over the counter. (Một số thuốc chống nấm sẵn không cần đơn.)
  • Fungicide (danh từ): Thuốc diệt nấm (thường dùng trong nông nghiệp hoặc công nghiệp hơn y học).
  • Antimycotic (tính từ/danh từ): Chống nấm/Thuốc chống nấm (từ đồng nghĩa chuyên ngành y khoa).
Từ đồng nghĩa
  • Fungicidal (tính từ): tính diệt nấm.
  • Antimycotic (tính từ/danh từ): Chống nấm/Thuốc chống nấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho từ này đây một tính từ/danh từ ghép, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

antifungal

The doctor prescribed an antifungal cream for the skin infection.

Adjective
  1. khả năng tiêu diệt nấm, chống nấm, trị nấm
Noun
  1. tác nhân, chất tiêu diệt nấm, hoặc ngăn chặn sự phát triển của nấm

Từ đồng nghĩa