antifungal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống nấm, trị nấm: Có khả năng tiêu diệt nấm hoặc ngăn chặn sự phát triển của nấm. Từ này mô tả đặc tính của một chất hoặc phương pháp.
- Danh từ:
- Chất chống nấm, thuốc trị nấm: Một tác nhân (thường là một loại thuốc, hóa chất hoặc chất) có tác dụng tiêu diệt nấm hoặc ngăn chặn sự phát triển của nấm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor prescribed an antifungal cream for the infection. (Bác sĩ kê đơn một loại kem chống nấm cho vùng nhiễm trùng.)
- This paint has antifungal properties to prevent mold. (Loại sơn này có đặc tính chống nấm để ngăn ngừa nấm mốc.)
- Danh từ:
- She is taking a strong antifungal to treat the yeast infection. (Cô ấy đang dùng một loại thuốc trị nấm mạnh để điều trị nhiễm nấm men.)
- Tea tree oil is a natural antifungal. (Dầu cây trà là một chất chống nấm tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Antifungal activity": Hoạt tính chống nấm, khả năng chống lại nấm của một chất.
- The study measured the antifungal activity of the new compound. (Nghiên cứu đo lường hoạt tính chống nấm của hợp chất mới.)
- "Antifungal treatment": Phương pháp điều trị chống nấm.
- The antifungal treatment lasted for six weeks. (Phương pháp điều trị chống nấm kéo dài sáu tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Antifungals (danh từ số nhiều): Các loại thuốc/chất chống nấm.
- Several antifungals are available over the counter. (Một số thuốc chống nấm có sẵn không cần kê đơn.)
- Fungicide (danh từ): Thuốc diệt nấm (thường dùng trong nông nghiệp hoặc công nghiệp hơn là y học).
- Antimycotic (tính từ/danh từ): Chống nấm/Thuốc chống nấm (từ đồng nghĩa chuyên ngành y khoa).
Từ đồng nghĩa
- Fungicidal (tính từ): Có tính diệt nấm.
- Antimycotic (tính từ/danh từ): Chống nấm/Thuốc chống nấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho từ này vì đây là một tính từ/danh từ ghép, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
Adjective
- có khả năng tiêu diệt nấm, chống nấm, trị nấm
Noun
- tác nhân, chất tiêu diệt nấm, hoặc ngăn chặn sự phát triển của nấm