antifungal

Adjective
  1. khả năng tiêu diệt nấm, chống nấm, trị nấm
Noun
  1. tác nhân, chất tiêu diệt nấm, hoặc ngăn chặn sự phát triển của nấm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

antifungal
The doctor prescribed an antifungal cream for the skin infection.