fungicide
/'fʌɳdʤisaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc diệt nấm: Một chất hóa học hoặc tác nhân sinh học được sử dụng để tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phát triển của nấm gây bệnh trên cây trồng, vật liệu, hoặc trong các ứng dụng y tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer sprayed a fungicide on the grape vines to prevent mildew. (Người nông dân phun thuốc diệt nấm lên cây nho để ngăn ngừa bệnh phấn trắng.)
- This fungicide is effective against a wide range of plant diseases. (Loại thuốc diệt nấm này có hiệu quả với nhiều loại bệnh thực vật.)
- Using a fungicide can protect wooden structures from rot. (Sử dụng thuốc diệt nấm có thể bảo vệ các kết cấu gỗ khỏi bị mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Broad-spectrum fungicide": thuốc diệt nấm phổ rộng (có hiệu quả với nhiều loại nấm khác nhau).
- A broad-spectrum fungicide is often used when the specific fungus is unknown. (Thuốc diệt nấm phổ rộng thường được dùng khi chưa xác định được loại nấm cụ thể.)
"Systemic fungicide": thuốc diệt nấm nội hấp (được cây hấp thụ và lưu dẫn bên trong).
- Systemic fungicides provide longer-lasting protection as they are absorbed by the plant. (Thuốc diệt nấm nội hấp cung cấp sự bảo vệ lâu dài hơn vì chúng được cây hấp thụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fungicidal (tính từ): có tính chất diệt nấm.
- The substance has strong fungicidal properties. (Chất này có đặc tính diệt nấm mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Antifungal agent: tác nhân chống nấm.
- Mycocide: thuốc diệt nấm (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "fungicide".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fungicide".)
danh từ
- (hoá học) (thuộc) diệt nấm