antigone
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Antigone (thần thoại Hy Lạp): Con gái của Vua Oedipus, người đã bất tuân lệnh vua và bị kết án tử hình. Nhân vật này là trung tâm của vở bi kịch cùng tên do Sophocles sáng tác, biểu tượng cho lòng trung thành với gia đình và luật lệ thần thánh hơn luật lệ con người.
Ví dụ sử dụng
- (Antigone là một nữ anh hùng bi kịch đã bất tuân sắc lệnh của nhà vua để chôn cất anh trai mình.)
- (Vở kịch "Antigone" khám phá các chủ đề về công lý, lòng trung thành và bất tuân dân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Antigone complex": (hiếm) Một thuật ngữ tâm lý học chỉ sự xung đột giữa nghĩa vụ gia đình và nghĩa vụ xã hội, lấy cảm hứng từ nhân vật Antigone.
- Her decision to resign from the company to care for her ailing parents showed an Antigone complex. (Quyết định từ chức khỏi công ty để chăm sóc cha mẹ ốm yếu của cô ấy cho thấy một phức cảm Antigone.)
Biến thể và từ gần giống
- Antigonian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Antigone hoặc các chủ đề trong câu chuyện của nàng.
- The Antigonian conflict between divine law and human law is still relevant today. (Xung đột kiểu Antigone giữa luật thần thánh và luật con người vẫn còn phù hợp ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
- Nữ anh hùng bi kịch: Một nhân vật nữ dũng cảm đối mặt với số phận bi thảm vì lý tưởng của mình.
- Antigone is often compared to other tragic heroines like Medea or Electra. (Antigone thường được so sánh với các nữ anh hùng bi kịch khác như Medea hay Electra.)
Thành ngữ liên quan
"To be an Antigone": Hành động theo lương tâm cá nhân, bất chấp luật pháp hoặc quyền lực.
- She risked her career to expose the corruption, truly being an Antigone. (Cô ấy liều lĩnh sự nghiệp để vạch trần tham nhũng, thực sự là một Antigone.)
"Antigone's choice": Sự lựa chọn giữa tuân thủ luật pháp và làm điều đúng đắn theo đạo đức.
- Faced with Antigone's choice, he decided to help the refugees despite the government's ban. (Đối mặt với sự lựa chọn của Antigone, anh ấy quyết định giúp đỡ người tị nạn bất chấp lệnh cấm của chính phủ.)