ontogeny
/ɔn'tɔdʤini/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Sự phát sinh cá thể: Quá trình phát triển của một sinh vật riêng lẻ, từ giai đoạn đầu tiên (như trứng được thụ tinh) cho đến khi trưởng thành. Nó mô tả sự thay đổi có trình tự và mang tính sinh học của một cá thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The study focused on the ontogeny of the frog from tadpole to adult. (Nghiên cứu tập trung vào sự phát sinh cá thể của con ếch từ nòng nọc đến khi trưởng thành.)
- Understanding human ontogeny helps in the study of developmental disorders. (Hiểu về sự phát sinh cá thể người giúp ích cho việc nghiên cứu các rối loạn phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ontogeny recapitulates phylogeny": Một giả thuyết (nay đã lỗi thời) trong sinh học cho rằng sự phát triển của cá thể (ontogeny) lặp lại một cách tóm tắt lịch sử tiến hóa của loài đó (phylogeny).
- The phrase "ontogeny recapitulates phylogeny" is often associated with the work of Ernst Haeckel. (Cụm từ "sự phát sinh cá thể tóm tắt lại sự phát sinh chủng loại" thường được liên hệ với công trình của Ernst Haeckel.)
Biến thể và từ gần giống
- Ontogenetic (tính từ): thuộc về sự phát sinh cá thể.
- The scientist observed ontogenetic changes in the fish's behavior. (Nhà khoa học quan sát thấy những thay đổi thuộc về phát sinh cá thể trong hành vi của con cá.)
- Ontogenesis (danh từ): từ đồng nghĩa với "ontogeny", cùng chỉ sự phát sinh cá thể.
Từ đồng nghĩa
- Development: Sự phát triển (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh không chỉ sinh học).
- Growth: Sự tăng trưởng, lớn lên (thường nhấn mạnh đến sự gia tăng kích thước hoặc độ phức tạp).
Từ trái nghĩa
- Phylogeny (danh từ): Sự phát sinh chủng loại, lịch sử tiến hóa của một nhóm sinh vật qua các thế hệ, trái ngược với sự phát triển của một cá thể đơn lẻ.
danh từ
- (sinh vật học) (như) ontogenesis
- sự phát sinh cá thể