antiknocking

Học thuật
Thân thiện
antiknocking

The mechanic adds antiknocking fluid to the car's fuel tank.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống kích nổ: Mô tả tính chất của một chất phụ gia hoặc nhiên liệu tác dụng ngăn chặn, giảm thiểu hoặc loại bỏ hiện tượng kích nổ (tiếng ) trong động cơ đốt trong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This gasoline has excellent antiknocking properties. (Loại xăng này đặc tính chống kích nổ tuyệt vời.)
    • The additive is used for its antiknocking effect. (Phụ gia này được sử dụng nhờ hiệu ứng chống kích nổ của .)
    • A higher antiknocking rating means better fuel quality for modern engines. (Chỉ số chống kích nổ cao hơn có nghĩa chất lượng nhiên liệu tốt hơn cho động cơ hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antiknock agent" / "antiknock compound": Chất phụ gia chống kích nổ.
    • Tetraethyl lead was once a common antiknock agent in gasoline. (Chì tetraethyl từng một chất phụ gia chống kích nổ phổ biến trong xăng.)
  • "antiknock rating": Chỉ số chống kích nổ ( dụ: chỉ số octane).
    • The fuel's antiknock rating is crucial for high-performance engines. (Chỉ số chống kích nổ của nhiên liệu rất quan trọng đối với động cơ hiệu suất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiknock (danh từ): Chất chống kích nổ.
    • They are researching a new, environmentally friendly antiknock. (Họ đang nghiên cứu một chất chống kích nổ thân thiện với môi trường mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Knock-resistant: khả năng chống kích nổ.
  • Octane-boosting: Tăng chỉ số octane (liên quan chặt chẽ đến khả năng chống kích nổ).
antiknocking

The mechanic adds antiknocking fluid to the car's fuel tank.

Adjective
  1. ngăn chặn, xóa bỏ sự roóc máy (kích nổ) trong các động cơ đốt cháy

Từ tương tự