leaded

Adjective
  1. được buộc chì, bọc chì, đổ chì, lợp chì
  2. được trộn lẫn với chì

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "leaded"

leaded
A craftsman carefully installs a leaded windowpane in a wooden frame.