leaded

Học thuật
Thân thiện
leaded

A craftsman carefully installs a leaded windowpane in a wooden frame.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chứa chì, được pha trộn với chì: Dùng để mô tả một chất, đặc biệt nhiên liệu hoặc sơn, chứa chì như một thành phần phụ gia.
    • Được lắp bằng thanh chì, thanh chì: Dùng để mô tả cửa sổ kính các tấm kính được ghép cố định lại với nhau bằng các thanh chì mỏng.
    • (Trong in ấn) chèn chì giữa các dòng: Dùng để mô tả văn bản được in với khoảng cách dòng được tạo ra bằng cách chèn các dải chì mỏng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Leaded gasoline was phased out due to environmental concerns. (Xăng pha chì đã bị loại bỏ dần do lo ngại về môi trường.)
    • The old church has beautiful leaded glass windows. (Nhà thờ cổ những cửa sổ kính lắp thanh chì rất đẹp.)
    • The text in this old book is leaded, making it easier to read. (Văn bản trong cuốn sách này được chèn chì giữa dòng, làm cho dễ đọc hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leaded light": Cửa sổ kính màu được lắp ghép bằng thanh chì, thường thấy trong các kiến trúc cổ.
    • The hallway was illuminated by a soft glow from the leaded light. (Hành lang được chiếu sáng bởi ánh sáng dịu từ cửa kính lắp thanh chì.)
  • "Leaded type": Trong ngữ cảnh lịch sử về in ấn, có thể đề cập đến việc sử dụng chữ in làm bằng hợp kim chì.
Biến thể từ gần giống
  • Lead (động từ): Dẫn, dẫn đầu, chỉ dẫn.
    • She will lead the team to victory. ( ấy sẽ dẫn dắt đội đến chiến thắng.)
  • Lead (danh từ): Chì, sự dẫn đầu, vai trò chủ đạo.
    • Exposure to lead is dangerous. (Tiếp xúc với chì rất nguy hiểm.)
  • Unleaded (tính từ): Không chứa chì, không pha chì.
    • Most cars today require unleaded fuel. (Hầu hết ô tô ngày nay cần nhiên liệu không chì.)
Từ đồng nghĩa
  • Containing lead: chứa chì.
  • Leaded glass: Kính lắp thanh chì (dùng như một cụm danh từ).
Lưu ý
  • Từ "leaded" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, lịch sử hoặc mô tả đặc điểm vật liệu (nhiên liệu, kính, in ấn). Trong đời sống hàng ngày hiện đại, từ này thường xuất hiện nhất khi nói về "leaded gasoline" (xăng pha chì, nay đã bị cấm) "leaded glass" (kính lắp thanh chì trong kiến trúc).
leaded

A craftsman carefully installs a leaded windowpane in a wooden frame.

Adjective
  1. được buộc chì, bọc chì, đổ chì, lợp chì
  2. được trộn lẫn với chì

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "leaded"