antimonic
/,ænti'mɔnik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Hóa học: Liên quan đến antimon (nguyên tố hóa học Sb) trong trạng thái hóa trị +5. Từ này thường được dùng để mô tả các hợp chất trong đó antimon có hóa trị cao hơn.
- Có chứa antimon: Chỉ các hợp chất hoặc ion có gốc antimon.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Antimonic compounds are less common than antimonous ones. (Các hợp chất antimonic ít phổ biến hơn các hợp chất antimonơ.)
- The laboratory synthesized an antimonic salt for the experiment. (Phòng thí nghiệm đã tổng hợp một muối antimonic cho thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học vô cơ: Dùng để phân biệt giữa hai loại hợp chất chính của antimon: "antimonic" (Sb(V)) và "antimonous" (Sb(III)).
- Antimonic chloride (SbCl5) is a strong Lewis acid. (Antimon pentaclorua (SbCl5) là một axit Lewis mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Antimony (n): Antimon (nguyên tố hóa học, ký hiệu Sb).
- Antimonous (adj): Antimonơ (liên quan đến antimon trong trạng thái hóa trị +3).
- Antimonate (n): Antimonat (muối hoặc ester của axit antimonic).
Từ đồng nghĩa
- Pentavalent antimony: Antimon hóa trị năm (cách diễn đạt mô tả chính xác hơn về trạng thái hóa trị).
tính từ
- (hoá học) Antimonic
- antimonic acidaxit antimonic