antimonious

/,ænti'mouniəs/
Học thuật
Thân thiện
antimonious

A chemist carefully handles a sample of antimonious oxide in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Hoá học):
    • Thuộc về antimon, chứa antimon: "antimonious" mô tả các hợp chất hoặc trạng thái của nguyên tố antimon ( hiệu Sb), đặc biệt khi antimon hóa trị thấp hơn (thường hóa trị III).
    • tính chất của antimon: Liên quan đến đặc điểm hóa học của antimon.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Antimonious oxide is a white powder. (Antimonơ oxit một chất bột màu trắng.)
    • The compound has an antimonious character. (Hợp chất này tính chất antimonơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học vô cơ: Thuật ngữ "antimonious" thường được dùng để phân biệt với "antimonic" (antimonic - chỉ hợp chất antimon hóa trị V). dụ: "antimonious chloride" (SbCl₃) khác với "antimonic chloride" (SbCl₅).
  • Trong tên gọi axit: "Antimonious acid" ám chỉ axit công thức H₃SbO₃, mặc dù không tồn tại ổn địnhdạng tự do thườngdạng hydrat.
Biến thể từ gần giống
  • Antimonic (adj): (thuộc) antimonic, chỉ hợp chất antimon hóa trị V.
    • Antimonic acid is less common. (Axit antimonic ít phổ biến hơn.)
  • Antimony (n): Nguyên tố antimon (Sb).
  • Stibnite (n): Khoáng vật Stibnit (Sb₂S₃), quặng chính của antimon.
Từ đồng nghĩa
  • Trivalent antimony: Antimon hóa trị ba (cách diễn đạt chính xác hơn về mặt hóa học).
  • Stibious (adj): (, ít dùng) có nghĩa tương đương với "antimonious".
antimonious

A chemist carefully handles a sample of antimonious oxide in the laboratory.

tính từ
  1. (hoá học) antimono
    • antimonious acid
      axit antimonơ

Từ đồng nghĩa