antimonopoly

Học thuật
Thân thiện
antimonopoly

Antimonopoly laws ensure fair competition in the marketplace.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Luật) Chống độc quyền: Mô tả các luật lệ, quy định, chính sách hoặc hành động được thiết kế để ngăn chặn hoặc phá vỡ tình trạng độc quyền, nhằm bảo vệ thương mại cạnh tranh công bằng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government introduced new antimonopoly legislation to regulate large tech companies. (Chính phủ đã đưa ra luật chống độc quyền mới để quản lý các công ty công nghệ lớn.)
    • An antimonopoly agency was established to investigate unfair business practices. (Một cơ quan chống độc quyền đã được thành lập để điều tra các hành vi kinh doanh không công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antimonopoly laws": luật chống độc quyền.

    • Strict antimonopoly laws are essential for a healthy market economy. (Luật chống độc quyền nghiêm ngặt cần thiết cho một nền kinh tế thị trường lành mạnh.)
  • "antimonopoly policy": chính sách chống độc quyền.

    • The country's antimonopoly policy aims to foster innovation and protect consumers. (Chính sách chống độc quyền của quốc gia này nhằm thúc đẩy đổi mới bảo vệ người tiêu dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Antitrust (adj): chống độc quyền, chống ủy thác (thường dùng trong ngữ cảnh pháp kinh tế, gần như đồng nghĩa với "antimonopoly").
    • The company faced an antitrust lawsuit. (Công ty phải đối mặt với một vụ kiện chống độc quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Antitrust: chống độc quyền.
  • Pro-competition: ủng hộ cạnh tranh.
antimonopoly

Antimonopoly laws ensure fair competition in the marketplace.

Adjective
  1. (luật) chống độc quyền

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự