just
/dʤʌst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Công bằng, hợp lẽ phải: "just" chỉ sự công bằng, không thiên vị, phù hợp với lẽ phải hoặc luật pháp.
- Xứng đáng, thích đáng: "just" dùng để mô tả điều gì đó phù hợp và xứng đáng với hành động hoặc tình huống.
- Chính đáng, chính nghĩa: "just" có thể chỉ một nguyên nhân, lý do hoặc mục đích hợp lý và đúng đắn.
Phó từ:
- Vừa mới: "just" diễn tả một hành động vừa mới xảy ra trong quá khứ gần.
- Chỉ, đơn thuần là: "just" được dùng để nhấn mạnh sự giới hạn, chỉ một điều gì đó và không gì hơn.
- Đúng, chính xác: "just" chỉ sự chính xác về vị trí, thời gian hoặc cách thức.
- Hoàn toàn, thật sự là: (Thông tục) "just" dùng để nhấn mạnh, làm tăng cường độ của tính từ hoặc trạng từ khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- A just society treats all its citizens equally. (Một xã hội công bằng đối xử với mọi công dân như nhau.)
- He received a just punishment for his crime. (Anh ta nhận một sự trừng phạt thích đáng cho tội ác của mình.)
- They are fighting for a just cause. (Họ đang chiến đấu vì một chính nghĩa.)
Phó từ:
- I have just finished my homework. (Tôi vừa mới làm xong bài tập về nhà.)
- Just wait a moment, please. (Xin hãy chỉ chờ một chút.)
- The ball landed just inside the line. (Quả bóng rơi đúng bên trong vạch.)
- The view from the top is just beautiful. (Cảnh quan từ trên cao thật sự là tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"just about": gần như, sắp sửa.
- I'm just about to leave. (Tôi sắp sửa rời đi.)
"just as": đúng như, cũng giống như.
- Everything happened just as you predicted. (Mọi thứ xảy ra đúng như anh dự đoán.)
"just in case": phòng khi, đề phòng.
- Take an umbrella, just in case it rains. (Hãy mang theo dù, phòng khi trời mưa.)
Biến thể và từ gần giống
Justice (n): sự công bằng; công lý.
- The court will deliver justice. (Tòa án sẽ thực thi công lý.)
Justify (v): biện minh, chứng minh là đúng.
- How can you justify your actions? (Làm sao anh có thể biện minh cho hành động của mình?)
Justly (adv): một cách công bằng, chính đáng.
- He was justly rewarded for his hard work. (Anh ấy đã được tưởng thưởng xứng đáng cho sự chăm chỉ của mình.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Fair: công bằng, không thiên vị.
- Righteous: chính trực, ngay thẳng.
- Deserved: xứng đáng.
Phó từ:
- Only: chỉ.
- Merely: đơn thuần là.
- Exactly: chính xác.
- Recently: gần đây, vừa mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Justify oneself: tự biện minh cho bản thân.
- He tried to justify himself to the teacher. (Cậu ấy cố gắng tự biện minh với giáo viên.)
Thành ngữ liên quan
Just deserts: phần thưởng hay hình phạt xứng đáng (thường là tiêu cực).
- The criminal got his just deserts. (Tên tội phạm đã nhận hình phạt xứng đáng.)
Just in time (JIT): vừa kịp lúc (cũng là một thuật ngữ trong sản xuất).
- The ambulance arrived just in time. (Xe cứu thương đến vừa kịp lúc.)
Just the ticket: chính xác là thứ cần thiết.
- A cup of tea is just the ticket on a cold day. (Một tách trà chính là thứ cần thiết vào một ngày lạnh giá.)
tính từ
- công bằng
- to be just to someonecông bằng đối với ai
- xứng đáng, đích đáng, thích đáng
- a just rewardphần thưởng xứng đáng
- a just punishmentsự trừng phạt đích đáng
- chính đáng, chính nghĩa, hợp lẽ phải
- just causechính nghĩa
- đúng, đúng đắn, có căn cứ
phó từ
- đúng, chính
- just at that spotđúng ở chỗ đó
- just herechính tại đây
- just three o'clockđúng ba giờ
- just as you sayđúng như anh nói
- just sođúng vậy
- that is just itđúng như thế đấy
- vừa đúng, vừa đủ, vừa kịp
- I just caught the traintôi chỉ vừa kịp lên xe lửa
- just in timevừa đúng lúc
- vừa mới
- I have just seen himtôi vừa mới trông thấy nó
- just nowđúng lúc này; vừa mới xong, ngay vừa rồi
- chỉ
- take just onechỉ được lấy một chiếc thôi
- just a moment, please!yêu cầu chỉ đợi cho một lát
- I'll say just thistôi sẽ chỉ nói điều này thôi
- (thông tục) hoàn toàn, thật đúng là
- it is just splendidthật đúng là lộng lẫy
- (thông tục), (thân mật) một chút, một tí; thử xem
- just feel itthử mà xem
- just shut the door, will you?phiền ông đóng hộ cửa một tí
danh từ & nội động từ
- (như) joust