just

/dʤʌst/
Học thuật
Thân thiện
just

The judge is a just and fair person.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Công bằng, hợp lẽ phải: "just" chỉ sự công bằng, không thiên vị, phù hợp với lẽ phải hoặc luật pháp.
    • Xứng đáng, thích đáng: "just" dùng để mô tả điều đó phù hợp xứng đáng với hành động hoặc tình huống.
    • Chính đáng, chính nghĩa: "just" có thể chỉ một nguyên nhân, lý do hoặc mục đích hợp đúng đắn.
  2. Phó từ:

    • Vừa mới: "just" diễn tả một hành động vừa mới xảy ra trong quá khứ gần.
    • Chỉ, đơn thuần : "just" được dùng để nhấn mạnh sự giới hạn, chỉ một điều đó không hơn.
    • Đúng, chính xác: "just" chỉ sự chính xác về vị trí, thời gian hoặc cách thức.
    • Hoàn toàn, thật sự : (Thông tục) "just" dùng để nhấn mạnh, làm tăng cường độ của tính từ hoặc trạng từ khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • A just society treats all its citizens equally. (Một xã hội công bằng đối xử với mọi công dân như nhau.)
    • He received a just punishment for his crime. (Anh ta nhận một sự trừng phạt thích đáng cho tội ác của mình.)
    • They are fighting for a just cause. (Họ đang chiến đấu một chính nghĩa.)
  • Phó từ:

    • I have just finished my homework. (Tôi vừa mới làm xong bài tập về nhà.)
    • Just wait a moment, please. (Xin hãy chỉ chờ một chút.)
    • The ball landed just inside the line. (Quả bóng rơi đúng bên trong vạch.)
    • The view from the top is just beautiful. (Cảnh quan từ trên cao thật sự tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "just about": gần như, sắp sửa.

    • I'm just about to leave. (Tôi sắp sửa rời đi.)
  • "just as": đúng như, cũng giống như.

    • Everything happened just as you predicted. (Mọi thứ xảy ra đúng như anh dự đoán.)
  • "just in case": phòng khi, đề phòng.

    • Take an umbrella, just in case it rains. (Hãy mang theo , phòng khi trời mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Justice (n): sự công bằng; công lý.

    • The court will deliver justice. (Tòa án sẽ thực thi công lý.)
  • Justify (v): biện minh, chứng minh đúng.

    • How can you justify your actions? (Làm sao anh có thể biện minh cho hành động của mình?)
  • Justly (adv): một cách công bằng, chính đáng.

    • He was justly rewarded for his hard work. (Anh ấy đã được tưởng thưởng xứng đáng cho sự chăm chỉ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Fair: công bằng, không thiên vị.
    • Righteous: chính trực, ngay thẳng.
    • Deserved: xứng đáng.
  • Phó từ:

    • Only: chỉ.
    • Merely: đơn thuần .
    • Exactly: chính xác.
    • Recently: gần đây, vừa mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Justify oneself: tự biện minh cho bản thân.
    • He tried to justify himself to the teacher. (Cậu ấy cố gắng tự biện minh với giáo viên.)
Thành ngữ liên quan
  • Just deserts: phần thưởng hay hình phạt xứng đáng (thường tiêu cực).

    • The criminal got his just deserts. (Tên tội phạm đã nhận hình phạt xứng đáng.)
  • Just in time (JIT): vừa kịp lúc (cũng một thuật ngữ trong sản xuất).

    • The ambulance arrived just in time. (Xe cứu thương đến vừa kịp lúc.)
  • Just the ticket: chính xác thứ cần thiết.

    • A cup of tea is just the ticket on a cold day. (Một tách trà chính thứ cần thiết vào một ngày lạnh giá.)
just

The judge is a just and fair person.

tính từ
  1. công bằng
    • to be just to someone
      công bằng đối với ai
  2. xứng đáng, đích đáng, thích đáng
    • a just reward
      phần thưởng xứng đáng
    • a just punishment
      sự trừng phạt đích đáng
  3. chính đáng, chính nghĩa, hợp lẽ phải
    • just cause
      chính nghĩa
  4. đúng, đúng đắn, căn cứ
phó từ
  1. đúng, chính
    • just at that spot
      đúngchỗ đó
    • just here
      chính tại đây
    • just three o'clock
      đúng ba giờ
    • just as you say
      đúng như anh nói
    • just so
      đúng vậy
    • that is just it
      đúng như thế đấy
  2. vừa đúng, vừa đủ, vừa kịp
    • I just caught the train
      tôi chỉ vừa kịp lên xe lửa
    • just in time
      vừa đúng lúc
  3. vừa mới
    • I have just seen him
      tôi vừa mới trông thấy
    • just now
      đúng lúc này; vừa mới xong, ngay vừa rồi
  4. chỉ
    • take just one
      chỉ được lấy một chiếc thôi
    • just a moment, please!
      yêu cầu chỉ đợi cho một lát
    • I'll say just this
      tôi sẽ chỉ nói điều này thôi
  5. (thông tục) hoàn toàn, thật đúng
    • it is just splendid
      thật đúng lộng lẫy
  6. (thông tục), (thân mật) một chút, một tí; thử xem
    • just feel it
      thử xem
    • just shut the door, will you?
      phiền ông đóng hộ cửa một
danh từ & nội động từ
  1. (như) joust