fair
/feə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Công bằng, không thiên vị: Chỉ sự đối xử hoặc quyết định dựa trên lý lẽ và sự thật, không vì tình cảm cá nhân hay thành kiến.
- Khá tốt, tạm được: Chỉ chất lượng hoặc mức độ ở mức trung bình khá, chấp nhận được nhưng không xuất sắc.
- Đẹp, dễ nhìn: Thường dùng để miêu tả vẻ ngoài, đặc biệt là của phụ nữ, một cách lịch sự.
- Vàng hoe, sáng màu: Dùng để miêu tả màu tóc hoặc làn da sáng.
- Thuận lợi, tốt (về thời tiết): Chỉ thời tiết quang đãng, không mưa.
Danh từ:
- Hội chợ, chợ phiên: Một sự kiện công cộng, thường được tổ chức định kỳ, có các gian hàng trưng bày, mua bán và trò chơi giải trí.
Phó từ:
- Một cách công bằng, ngay thẳng: Thực hiện một hành động theo cách tuân thủ các quy tắc và không gian lận.
- Một cách lịch sự, tử tế: Nói năng hoặc cư xử một cách nhã nhặn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The referee made a fair decision. (Trọng tài đã đưa ra một quyết định công bằng.)
- His English is fair, but he needs to practice more. (Tiếng Anh của anh ấy khá tốt, nhưng anh ấy cần luyện tập thêm.)
- She has fair hair and blue eyes. (Cô ấy có mái tóc vàng hoe và đôi mắt xanh.)
- We hope for fair weather during our picnic. (Chúng tôi hy vọng thời tiết tốt trong buổi dã ngoại.)
Danh từ:
- We bought homemade jam at the county fair. (Chúng tôi đã mua mứt tự làm ở hội chợ quận.)
Phó từ:
- You must play fair to win respect. (Bạn phải chơi ngay thẳng để giành được sự tôn trọng.)
- He spoke fair to his opponent. (Anh ấy đã nói chuyện lịch sự với đối thủ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be fair": công bằng mà nói, nói cho công bằng.
- To be fair, he did warn us about the risks. (Công bằng mà nói, anh ấy đã cảnh báo chúng tôi về những rủi ro.)
"fair enough": được thôi, cũng hợp lý đấy (dùng để đồng ý một phần hoặc chấp nhận một lý lẽ).
- "I can't come because I have to work." - "Fair enough." ("Tôi không thể đến vì phải làm việc." - "Cũng hợp lý đấy.")
"fair and square": một cách hoàn toàn công bằng và thẳng thắn.
- They won the game fair and square. (Họ đã thắng trận đấu một cách hoàn toàn công bằng.)
Biến thể và từ gần giống
Fairness (n): sự công bằng, tính công bằng.
- The principle of fairness is important in any competition. (Nguyên tắc công bằng rất quan trọng trong bất kỳ cuộc thi nào.)
Fairly (phó từ): khá là; một cách công bằng.
- The test was fairly difficult. (Bài kiểm tra khá khó.)
- The manager treats all employees fairly. (Người quản lý đối xử với tất cả nhân viên một cách công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Just (adj): công bằng, hợp lý.
- Equitable (adj): công bằng, hợp tình hợp lý.
- Moderate (adj): vừa phải, trung bình.
- Blond (adj): vàng (tóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "fair" không thường xuyên tạo thành phrasal verb. Các cụm với "fair" thường là thành ngữ hoặc cụm tính từ.)
Thành ngữ liên quan
A fair-weather friend: người bạn phù phiếm, chỉ xuất hiện khi mọi việc thuận lợi.
- When I lost my job, I found out who my fair-weather friends were. (Khi tôi mất việc, tôi mới biết ai là những người bạn phù phiếm của mình.)
All's fair in love and war: trong tình yêu và chiến tranh, mọi thủ đoạn đều được chấp nhận.
- He stole my idea, but he says all's fair in love and war. (Anh ta đã ăn cắp ý tưởng của tôi, nhưng anh ta nói trong tình yêu và chiến tranh, mọi thủ đoạn đều được chấp nhận.)
Fair play: lối chơi đẹp, hành xử công bằng.
- The team was praised for their fair play. (Đội đã được khen ngợi vì lối chơi đẹp của họ.)
danh từ
- hội chợ, chợ phiên
Idioms
- to come a day before (after) the fair(xem) day
- vanity fairhội chợ phù hoa
tính từ
- phải, đúng, hợp lý, không thiên vị, công bằng, ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận
- a fair judgequan toà công bằng
- by fair meansbằng phương tiện chính đáng; ngay thẳng, không gian lận
- fair playlối chơi ngay thẳng (trong cuộc đấu); (nghĩa bóng) cách xử sự công bằng, cách xử sự ngay thẳng
- khá, khá tốt, đầy hứa hẹn; thuận lợi, thông đồng bén giọt
- fair weatherthời tiết tốt
- đẹp
- the fair sexphái đẹp, giới phụ nữ
- nhiều, thừa thãi, khá lớn
- a fair heritagemột di sản khá lớn
- có vẻ đúng, có vẻ xuôi tai; khéo
- a fair argumentlý lẽ nghe có vẻ đúng
- fair wordsnhững lời nói khéo
- vàng hoe (tóc); trắng (da)
- fair hairtóc vàng hoe
- trong sạch
- fair waternước trong
- fair famethanh danh
Idioms
- to bid fair(xem) bid
- a fair field and no favourcuộc giao tranh không bên nào ở thế lợi hơn bên nào; cuộc giao tranh với lực lượng cân bằng không ai chấp ai
- fair to middling(thông tục) kha khá, tàm tạm (sức khoẻ...)
phó từ
- ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận
- to play fairchơi ngay thẳng, chơi không gian lận
- to fight fairđánh đúng quy tắc, đánh đúng luật (quyền Anh...)
- đúng, trúng, tốt
- to fall fairrơi trúng, rơi gọn, rơi tõm (vào...)
- to strike fair in the faceđánh trúng vào mặt
- lịch sự, lễ phép
- to speak someone fairnói năng lịch sự với ai
- vào bản sạch
- to write out fairchép vào bản sạch
nội động từ
- trở nên đẹp (thời tiết)
ngoại động từ
- viết vào bản sạch, viết lại cho sạch
- ghép vào bằng mặt, ghép cho phẳng, ghép cho đều (những phiến gỗ đóng tàu...)