antineoplastic

Học thuật
Thân thiện
antineoplastic

An antineoplastic drug is administered to a patient in a hospital.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống ung thư, kháng u: Dùng để mô tả một chất, tác nhân hoặc phương pháp tác dụng ngăn chặn, kiểm soát hoặc tiêu diệt các tế bào ung thư (tế bào ác tính).
  2. Danh từ:
    • Thuốc chống ung thư: Một loại dược phẩm cụ thể được sử dụng trong hóa trị liệu để kiểm soát hoặc tiêu diệt các tế bào ung thư. Những thuốc này thường gây ra các tác dụng phụ không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The research focuses on finding new antineoplastic agents. (Nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm các tác nhân chống ung thư mới.)
    • This compound has shown promising antineoplastic activity in lab tests. (Hợp chất này đã cho thấy hoạt tính kháng u đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm tại phòng lab.)
  • Danh từ:
    • The patient is receiving a combination of several antineoplastics. (Bệnh nhân đang được điều trị bằng sự kết hợp của một số loại thuốc chống ung thư.)
    • Common side effects of antineoplastics include nausea and fatigue. (Các tác dụng phụ thường gặp của thuốc chống ung thư bao gồm buồn nôn mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antineoplastic therapy": Liệu pháp chống ung thư, thường đề cập đến hóa trị.
    • She is undergoing antineoplastic therapy for six months. ( ấy đang trải qua liệu pháp chống ung thư trong sáu tháng.)
  • "Antineoplastic resistance": Hiện tượng kháng thuốc chống ung thư, khi các tế bào ung thư không còn phản ứng với thuốc.
    • Overcoming antineoplastic resistance is a major challenge in oncology. (Vượt qua tình trạng kháng thuốc chống ung thư một thách thức lớn trong ngành ung thư học.)
Biến thể từ gần giống
  • Anticancer (adj): Chống ung thư. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường).
    • an anticancer drug (một loại thuốc chống ung thư)
  • Cytotoxic (adj): Gây độc tế bào, thường dùng để mô tả các thuốc tiêu diệt tế bào, bao gồm cả tế bào ung thư.
    • Many antineoplastic drugs are cytotoxic. (Nhiều loại thuốc chống ung thư tính gây độc tế bào.)
  • Chemotherapeutic agent (n): Tác nhân hóa trị liệu. (Thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả thuốc chống ung thư thuốc chống nhiễm trùng).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Anticancer, antitumor, antitumoral.
  • Danh từ: Chemotherapy drug, anticancer drug, cytotoxic drug.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ chuyên ngành này.)

antineoplastic

An antineoplastic drug is administered to a patient in a hospital.

Adjective
  1. được dùng trong việc chữa trị, điều trị ung thư
    • an antineoplastic effect
      tác dụng chữa ung thư
Noun
  1. thuốc kiểm soát hoặc tiêu diệt được các tế bào ung thư (được dùng trong hóa học trị liệu để tiêu diệt các tế bào ung thư, thường các tác dụng phụ không mong muốn như: buồn nôn, rụng tóc, triệt tiêu tủy xương)

Từ đồng nghĩa