antinomasia

antinomasia

A professor is known by the antinomasia "the Sage of Concord."

Định nghĩa

Danh từ:
- Phép thay thế tên riêng bằng một danh hiệu hoặc tước vị: "Antinomasia" một biện pháp tu từ trong đó một người hoặc vật được gọi bằng một danh hiệu, tước vị, hoặc tính từ đặc trưng thay vì tên thật của họ. dụ, gọi một vị vua "Đức Vua" thay vì tên cụ thể, hoặc gọi một người nổi tiếng về trí tuệ "Nhà thông thái".

dụ sử dụng
  • (Trong văn học, phép thay thế tên riêng bằng danh hiệu thường được dùng để tạo cảm giác tôn trọng hoặc thân thuộc.)
  • (Gọi Tổng thống "Tổng tư lệnh tối cao" một dụ điển hình của phép thay thế tên riêng bằng danh hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Antinomasia trong tu từ học: Đây một dạng của phép hoán dụ (metonymy), nhưng tập trung vào việc thay thế tên riêng bằng một danh hiệu hoặc mô tả đặc trưng.
    • The use of "The Iron Lady" for Margaret Thatcher is a famous antinomasia.
      (Việc sử dụng "Người đàn bà thép" để chỉ Margaret Thatcher một phép thay thế tên riêng bằng danh hiệu nổi tiếng.)
  • Antinomasia trong đời sống hàng ngày: Thường xuất hiện trong các biệt danh hoặc tước hiệu không chính thức.
    • Calling a skilled doctor "The Healer" is an example of antinomasia in casual conversation.
      (Gọi một bác sĩ giỏi "Người chữa bệnh" một dụ của phép thay thế tên riêng bằng danh hiệu trong giao tiếp thân mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Antonomastic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phép thay thế tên riêng bằng danh hiệu.
    • The antonomastic phrase "The Bard" is used to refer to Shakespeare.
      (Cụm từ thay thế tên riêng bằng danh hiệu "Nhà thơ vĩ đại" được dùng để chỉ Shakespeare.)
  • Antonomasia (cách viết khác, ít phổ biến hơn): cùng nghĩa với antinomasia.
Từ đồng nghĩa
  • Phép hoán dụ (metonymy): Một biện pháp tu từ rộng hơn, trong đó một từ hoặc cụm từ được thay thế bằng một từ khác liên quan chặt chẽ.
    • While metonymy can replace a name with a related concept, antinomasia specifically uses a title or epithet.
      (Trong khi phép hoán dụ có thể thay thế tên bằng một khái niệm liên quan, phép thay thế tên riêng bằng danh hiệu chỉ sử dụng tước vị hoặc tính từ đặc trưng.)
  • Phép xưng hô tước hiệu (titular substitution): Một thuật ngữ mô tả hành động thay thế tên bằng tước hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "antinomasia", đây một thuật ngữ tu từ học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan
  • "Calling a spade a spade" (nói thẳng, không vòng vo): Trái ngược với antinomasia, antinomasia thường dùng cách nói gián tiếp hoặc tôn vinh.
    • Unlike antinomasia, which uses titles, "calling a spade a spade" is direct and blunt.
      (Không giống phép thay thế tên riêng bằng danh hiệu, vốn dùng tước vị, "nói thẳng" trực tiếp thẳng thắn.)