antonymous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Từ) có nghĩa trái ngược: Dùng để mô tả mối quan hệ giữa hai từ hoặc khái niệm có ý nghĩa đối lập nhau hoàn toàn. Từ này thường được sử dụng trong ngôn ngữ học và phân tích ngữ nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- "Hot" and "cold" are antonymous words. ("Nóng" và "lạnh" là những từ có nghĩa trái ngược.)
- The concept of "love" is often considered antonymous to "hate". (Khái niệm "yêu" thường được coi là có nghĩa trái ngược với "ghét".)
- In the exercise, students were asked to find the antonymous pair. (Trong bài tập, học sinh được yêu cầu tìm cặp từ trái nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be antonymous with": có nghĩa trái ngược với.
- The word "generous" is antonymous with "stingy". (Từ "hào phóng" có nghĩa trái ngược với "keo kiệt".)
"in an antonymous relationship": trong mối quan hệ trái nghĩa.
- These two adjectives stand in an antonymous relationship. (Hai tính từ này tồn tại trong một mối quan hệ trái nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
Antonym (n): từ trái nghĩa.
- "Fast" is an antonym of "slow". ("Nhanh" là từ trái nghĩa của "chậm".)
Antonymy (n): quan hệ trái nghĩa, hiện tượng trái nghĩa.
- The study of antonymy is important in semantics. (Việc nghiên cứu hiện tượng trái nghĩa rất quan trọng trong ngữ nghĩa học.)
Từ đồng nghĩa
- Opposite in meaning: trái nghĩa.
- Contradictory: mâu thuẫn, đối lập (thường về logic hoặc bản chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "antonymous")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "antonymous")
Adjective
- (từ) có nghĩa trái ngược