antinomique

Học thuật
Thân thiện
antinomique

Deux idées antinomiques s'affrontent dans son esprit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tương phản, mâu thuẫn: "antinomique" mô tả hai yếu tố, khái niệm hoặc nguyên tắc đối lập nhau một cách cơ bản, không thể dung hòa hoặc cùng tồn tại một cách logic.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ces deux principes sont antinomiques. (Hai nguyên tắc này tương phản nhau.)
    • On observe une relation antinomique entre liberté et sécurité. (Người ta quan sát thấy một mối quan hệ mâu thuẫn giữa tự do an ninh.)
    • Ses deux désirs sont antinomiques. (Hai mong muốn của anh ấy mâu thuẫn với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong triết học hoặcthuyết: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản triết học, xã hội học hoặc phápđể chỉ sự đối lập giữa các quy tắc, luật lệ hoặc giá trị.
    • La nature antinomique de ces droits fondamentaux pose un défi. (Bản chất mâu thuẫn của những quyền cơ bản này đặt ra một thách thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Antinomie (danh từ giống cái): sự mâu thuẫn, sự tương phản giữa các nguyên tắc.
    • L'antinomie entre la raison et la foi. (Sự mâu thuẫn giữatrí đức tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Contradictoire: mâu thuẫn, trái ngược.
  • Incompatible: không tương thích, không thể dung hòa.
  • Opposé: đối lập.
Từ trái nghĩa
  • Compatible: tương thích.
  • Conciliable: có thể hòa giải, có thể điều hòa.
  • Harmonieux: hài hòa.
antinomique

Deux idées antinomiques s'affrontent dans son esprit.

tính từ
  1. tương phản

Từ trái nghĩa